Dữ liệu dự toán chi Ngân sách tỉnh; xã
13
0
| STT | Mã kỳ | STT | Nội dung | Tổng dự toán | Chuyển nguồn năm trước mang sang (Loại dự toán 06) | Dự toán giao đầu năm - Do HĐND quyết định (Loại dự toán 01) | Dự toán bổ sung và điều chỉnh trong năm (Loại dự toán 02,03) | Đã phân bổ, giao dự toán | Dự toán còn lại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 2026 | V | Chi cải cách tiền lương | 99725000000 | 0 | 99725000000 | 0 | 2098061000 | 97626939000 |
| 22 | 2026 | VI | Các nhiệm vụ chi khác | 3085450153 | 0 | 3085450153 | 0 | 779525000 | 2305925153 |
| 23 | 2026 | I | Chi bổ sung cân đối ngân sách, bổ sung có mục tiêu cho NS cấp dưới | 11134889000000 | 0 | 11134889000000 | 0 | 2512173000000 | 8622716000000 |