Dữ liệu dự toán chi Ngân sách tỉnh; xã
13
0
| STT | Mã kỳ | STT | Nội dung | Tổng dự toán | Chuyển nguồn năm trước mang sang (Loại dự toán 06) | Dự toán giao đầu năm - Do HĐND quyết định (Loại dự toán 01) | Dự toán bổ sung và điều chỉnh trong năm (Loại dự toán 02,03) | Đã phân bổ, giao dự toán | Dự toán còn lại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 2026 | 10 | Chi các hoạt động kinh tế | 1127502102000 | 0 | 1122320856000 | 5181246000 | 685340044281 | 442162057719 |
| 12 | 2026 | 1.1 | Chi các hoạt động kinh tế | 866887000000 | 0 | 866887000000 | 0 | 866887000000 | 0 |
| 13 | 2026 | 1.11 | Chi hoạt động của các cơ quan QLNN, tổ chức chính trị và các tổ chức chính trị -xã hội; hỗ trợ hoạt động cho các tổ chức chính trị xã hội- nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội- nghề nghiệp theo quy định của pháp luật | 116260000000 | 0 | 116260000000 | 0 | 116260000000 | 0 |
| 14 | 2026 | 1 | Chi quốc phòng | 385139721888 | 0 | 383468419888 | 1671302000 | 152354911888 | 232784810000 |
| 15 | 2026 | 2 | Chi an ninh và trật tự, an toàn xã hội | 212961576600 | 0 | 211477037600 | 1484539000 | 117112248600 | 95849328000 |
| 16 | 2026 | 11 | Chi hoạt động của các cơ quan QLNN, tổ chức chính trị và các tổ chức chính trị - xã hội; hỗ trợ hoạt động cho các tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp theo quy định của pháp luật | 2841717610854 | 0 | 2778186305154 | 63531305700 | 2706121403280 | 135596207574 |
| 17 | 2026 | 12 | Chi đảm bảo xã hội, bao gồm cả chi hỗ trợ thực hiện các chính sách xã hội theo quy định của pháp luật | 744742279700 | 0 | 740818461200 | 3923818500 | 688020028700 | 56722251000 |
| 18 | 2026 | 13 | Các khoản chi khác theo quy định của pháp luật | 262217375000 | 0 | 262217375000 | 0 | 35572375000 | 226645000000 |
| 19 | 2026 | III | Chi bổ sung quỹ dự trữ tài chính địa phương | 1200000000 | 0 | 1200000000 | 0 | 0 | 1200000000 |
| 20 | 2026 | IV | Dự phòng ngân sách | 216086411600 | 0 | 215550786000 | 535625600 | 2712607600 | 213373804000 |