Dữ liệu điểm phục vụ bưu chính
1
0
| STT | Tên điểm phục vụ (không dấu) | Đơn vị quản lý | Loại hình ĐPV | Tên Phường/Xã | Tên điểm phục vụ | Mã Đơn vị quản lý | Trạng thái | Ghi chú | Mã ĐPV | Địa chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BÁC-YEN | Bưu điện xã Bắc Yên | Bưu cục cấp 2 | Xã Bắc Yên | Bắc Yên | BD_BAC_YEN | Đang hoạt động | 364300 | Tiểu Khu 1 | |
| 2 | HONG-NGAI | Bưu điện xã Bắc Yên | Điểm BĐ-VHX | Xã Bắc Yên | Hồng Ngài | BD_BAC_YEN | Đang hoạt động | 364340 | Bản Hồng Ngài | |
| 3 | PAC-NGA | Bưu điện xã Bắc Yên | Điểm BĐ-VHX | Xã Pắc Ngà | Pắc Ngà | BD_BAC_YEN | Đang hoạt động | 364450 | Bản Bước | |
| 4 | MUONG-KHOA | Bưu điện xã Tạ Khoa | Điểm BĐ-VHX | Xã Tạ Khoa | Mường Khoa | BD_TA_KHOA | Đang hoạt động | 364510 | Bản Phúc | |
| 5 | TA-KHOA | Bưu điện xã Tạ Khoa | Điểm BĐ-VHX | Xã Tạ Khoa | Tạ Khoa | BD_TA_KHOA | Đang hoạt động | 364530 | Bản Nhạn Nọc | |
| 6 | LANG-CHEU | Bưu điện xã Tà Xùa | Điểm BĐ-VHX | Xã Tà Xùa | Làng Chếu | BD_TA_XUA | Đang hoạt động | 364399 | Bản Trang Dua Hang | |
| 7 | TA-XUA | Bưu điện xã Tà Xùa | Điểm BĐ-VHX | Xã Tà Xùa | Tà Xùa | BD_TA_XUA | Đang hoạt động | 364360 | Bản Tà Xùa | |
| 8 | HANG-CHU | Bưu điện xã Tà Xùa | Điểm BĐ-VHX | Xã Xím Vàng | Hang Chú | BD_TA_XUA | Đang hoạt động | 364430 | Bản Hang Chú | |
| 9 | XIM-VANG | Bưu điện xã Tà Xùa | Điểm BĐ-VHX | Xã Xím Vàng | Xím Vàng | BD_TA_XUA | Đang hoạt động | 364410 | Bản Xím Vàng | |
| 10 | CHIÈNG-MAI | Bưu điện xã Chiềng Mai | Bưu cục cấp 3 | Xã Chiềng Mai | Chiềng Mai | BD_CHIENG_MAI | Đang hoạt động | 361860 | Bản Thạy Lốm 6/1 |