Dữ liệu điểm phục vụ bưu chính
5
0
| STT | Tên điểm phục vụ (không dấu) | Đơn vị quản lý | Loại hình ĐPV | Tên Phường/Xã | Tên điểm phục vụ | Mã Đơn vị quản lý | Trạng thái | Ghi chú | Mã ĐPV | Địa chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | CHIÈNG-DONG | Bưu điện xã Chiềng Mai | Điểm BĐ-VHX | Xã Chiềng Mai | Chiềng Dong | BD_CHIENG_MAI | Đang hoạt động | 361990 | Bản Dè | |
| 12 | CHIÈNG-KHEO | Bưu điện xã Chiềng Mai | Điểm BĐ-VHX | Xã Chiềng Mai | Chiềng Kheo | BD_CHIENG_MAI | Đang hoạt động | 361970 | Bản Lon Kéo | |
| 13 | CHIÈNG-VE | Bưu điện xã Chiềng Mai | Điểm BĐ-VHX | Xã Chiềng Mai | Chiềng Ve | BD_CHIENG_MAI | Đang hoạt động | 361910 | Bản Nà Mè Trên | |
| 14 | CHIENG-BAN | Bưu điện xã Chiềng Mai | Điểm BĐ-VHX | Xã Chiềng Mai | Chiềng Ban | BD_CHIENG_MAI | Đang hoạt động | 361861 | Bản Mai Khoang | |
| 15 | NÀ-SẢN | Bưu điện xã Chiềng Mung | Bưu cục cấp 3 | Xã Chiềng Mung | Nà Sản | BD_CHIENG_MUNG | Đang hoạt động | 361810 | Tiểu Khu 1 Nà Sản | |
| 16 | CHIÈNG-MUNG | Bưu điện xã Chiềng Mung | Điểm BĐ-VHX | Xã Chiềng Mung | Chiềng Mung | BD_CHIENG_MUNG | Đang hoạt động | 361811 | Bản Phát | |
| 17 | MUÒNG-BÀNG | Bưu điện xã Chiềng Mung | Điểm BĐ-VHX | Xã Chiềng Mung | Mường Bằng | BD_CHIENG_MUNG | Đang hoạt động | 361770 | Bản Bằng Thịnh | |
| 18 | MUÒNG-BON | Bưu điện xã Chiềng Mung | Điểm BĐ-VHX | Xã Chiềng Mung | Mường Bon | BD_CHIENG_MUNG | Đang hoạt động | 361670 | Bản Mé | |
| 19 | CHIÈNG-CHAN | Bưu điện xã Chiềng Sung | Điểm BĐ-VHX | Xã Chiềng Sung | Chiềng Chăn | BD_CHIENG_SUNG | Đang hoạt động | 361700 | Bản Sài Lương | |
| 20 | CHIÈNG-SUNG | Bưu điện xã Chiềng Sung | Điểm BĐ-VHX | Xã Chiềng Sung | Chiềng Sung | BD_CHIENG_SUNG | Đang hoạt động | 361730 | Bản Tân Lập |