Dữ liệu điểm phục vụ bưu chính
5
0
| STT | Tên điểm phục vụ (không dấu) | Đơn vị quản lý | Loại hình ĐPV | Tên Phường/Xã | Tên điểm phục vụ | Mã Đơn vị quản lý | Trạng thái | Ghi chú | Mã ĐPV | Địa chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | MUÒNG-SANG | Bưu điện phường Mộc Châu | Điểm BĐ-VHX | Phường Mộc Châu | Mường Sang | BD_MOC_CHAU | Đang hoạt động | 362870 | Bản Là Ngà 1 | |
| 32 | MỌC-CHAU | Bưu điện phường Mộc Châu | Bưu cục cấp 2 | Phường Mộc Sơn | Mộc Châu | BD_MOC_CHAU | Đang hoạt động | 362800 | Tiểu Khu 4 | |
| 33 | DONG-SANG | Bưu điện phường Mộc Châu | Điểm BĐ-VHX | Phường Mộc Sơn | Đông Sang | BD_MOC_CHAU | Đang hoạt động | 362890 | Bản Áng | |
| 34 | THẢO-NGUYEN | Bưu điện phường Thảo Nguyên | Bưu cục cấp 3 | Phường Thảo Nguyên | Thảo Nguyên | BD_THAO_NGUYEN | Đang hoạt động | 362830 | Tiểu Khu 40 | |
| 35 | PHIENG-LUONG | Bưu điện phường Thảo Nguyên | Điểm BĐ-VHX | Phường Vân Sơn | Phiêng Luông | BD_THAO_NGUYEN | Đang hoạt động | 362990 | Bản Muống | |
| 36 | CHIÈNG-VE | Bưu điện xã Chiềng Sơn | Bưu cục cấp 3 | Xã Chiềng Sơn | Chiềng Ve | BD_CHIENG_SON | Đang hoạt động | 362910 | Tiểu Khu 3 | |
| 37 | HUA-PANG | Bưu điện xã Đoàn Kết | Điểm BĐ-VHX | Xã Đoàn Kết | Hua Păng | BD_DOAN_KET | Đang hoạt động | 363220 | Bản Chiềng Cang | |
| 38 | NÀ-MUÒNG | Bưu điện xã Đoàn Kết | Điểm BĐ-VHX | Xã Đoàn Kết | Nà Mường | BD_DOAN_KET | Đang hoạt động | 363270 | Tiểu Khu 3 | |
| 39 | TA-LAI | Bưu điện xã Đoàn Kết | Điểm BĐ-VHX | Xã Đoàn Kết | Tà Lại | BD_DOAN_KET | Đang hoạt động | 363290 | Bản C5 | |
| 40 | LONG-SAP | Bưu điện xã Lóng Sập | Điểm BĐ-VHX | Xã Lóng Sập | Lóng Sập | BD_LONG_SAP | Đang hoạt động | 363430 | Bản Phát |