Dữ liệu công bố hợp chuẩn
174
2
| STT | Số ký hiệu vb tiếp nhânj | Ngày tháng năm vb tiếp nhận | Cơ quan ban hành thông báo tiếp nhận | Tên tổ chức cá nhân công bố | Địa chỉ | Xã phường | Thông tin liên hệ | Tên sản phẩm hàng hoá dịch vụ môi trường | Tiêu chuẩn làm căn cứ công bố | Loại hình đánh giá dựa trên kết quả tự đánh giá | Loại hình đánh giá dựa vào kết quả của tổ chức chứng nhận đã được đăng ký, được chi định | Thời hạn của vb tiếp nhận công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 75/TB-TĐC | 15/04/2024 | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | CÔNG TY TNHH HOA XUÂN | Bản Púng, xã Chiềng Khoong, huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La | xã Sông Mã, tỉnh Sơn La | 0976886152 | Bê tông trộn sẵn (M100; M150; M200; M250; M300; M350; M400; M450; M500; M550; M600) | TCVN 9340:2012 về hỗn hợp bê tông trộn sẵn - yêu cầu cơ bản đánh giá chất lượng và nghiệm thu | x | 12/04/2027 | |
| 2 | 07/TB-TĐC | 45302 | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | CÔNG TY CỔ PHẦN VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG HAI NAM SƠN LA | Số 34. Ngõ 28 Bản Hẹo, Phường Tô Hiệu, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La | Phường Tô Hiệu. tỉnh Sơn La | 0975595952 | Bó vỉa bê tông đúc sẵn. gồm: Bó vỉa loại I, NTX; Bó vỉa loại IIa, NTX và Bó vỉa loại IIIa, NTX; Vỉa đan rãnh bê tông giả đá loại IIIa, NTX; Bó vỉa gốc cây giả đá loại I, NTX | TCVN 10797:2015 về sản phẩm bó vỉa bê tông đúc sẵn | Công ty Cổ phẩn Chứng nhận và Kiểm nghiệm chất lượng AQCERT | 46385 | |
| 3 | 183/TB-TĐC | 18/09/2024 | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | HỘ KINH DOANH PHẠM THỊ NHUNG | Tổ 6, xã Chiềng Mung, huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La | 0965700998 | Ống nhựa HDPE Tiến Phát VVT, đường kính (mm): 20; 25; 32; 40; 50; 63; 75; 90; 110 | TCVN 9340:2012 về hỗn hợp bê tông trộn sẵn - yêu cầu cơ bản đánh giá chất lượng và nghiệm thu | x | 15/09/2027 | |
| 4 | 183/TB-TĐC | 18/09/2024 | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | HỘ KINH DOANH PHẠM THỊ NHUNG | Tổ 6, xã Chiềng Mung, huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La | 0965700998 | Ống nhựa HDPE Tiến Phát VVT, đường kính (mm): 20; 25; 32; 40; 50; 63; 75; 90; 110 | TCVN 9340:2012 về hỗn hợp bê tông trộn sẵn - yêu cầu cơ bản đánh giá chất lượng và nghiệm thu | x | 15/09/2027 | |
| 5 | 183/TB-TĐC | 18/09/2024 | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | HỘ KINH DOANH PHẠM THỊ NHUNG | Tổ 6, xã Chiềng Mung, huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La | 0965700998 | Ống nhựa HDPE Tiến Phát VVT, đường kính (mm): 20; 25; 32; 40; 50; 63; 75; 90; 110 | TCVN 9340:2012 về hỗn hợp bê tông trộn sẵn - yêu cầu cơ bản đánh giá chất lượng và nghiệm thu | x | ||
| 6 | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | Tổ 6, xã Chiềng Mung, huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | ||||||||||
| 7 | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | |||||||||||
| 8 | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | |||||||||||
| 9 | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | |||||||||||
| 10 | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng |