Dữ liệu công bố hợp chuẩn
174
2
| STT | Số ký hiệu vb tiếp nhânj | Ngày tháng năm vb tiếp nhận | Cơ quan ban hành thông báo tiếp nhận | Tên tổ chức cá nhân công bố | Địa chỉ | Xã phường | Thông tin liên hệ | Tên sản phẩm hàng hoá dịch vụ môi trường | Tiêu chuẩn làm căn cứ công bố | Loại hình đánh giá dựa trên kết quả tự đánh giá | Loại hình đánh giá dựa vào kết quả của tổ chức chứng nhận đã được đăng ký, được chi định | Thời hạn của vb tiếp nhận công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | |||||||||||
| 12 | ||||||||||||
| 13 | ||||||||||||
| 14 | 08/TB-TĐC | 11/01/2024 | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | CÔNG TY CỔ PHẦN VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG HAI NAM SƠN LA | Số 34, Ngõ 28 Bản Hẹo, Phường Tô Hiệu, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La | Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | 0975595952 | Gạch terazo (gạch terazo ngoại thất, hai lớp, loại 1) | TCVN 7744:2013 về gạch Terazo | Công ty Cổ phẩn Chứng nhận và Kiểm nghiệm chất lượng AQCERT | 29/12/2026 | |
| 15 | 09/TB-TĐC | 11/01/2024 | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | CÔNG TY CỔ PHẦN VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG HAI NAM SƠN LA | Số 34, Ngõ 28 Bản Hẹo, Phường Tô Hiệu, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La | Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | 0975595952 | Gạch bê tông tự chèn (kiểu Gạch giả đá, gạch block bê tông tự chèn) M300 | TCVN 6476:1999 về gạch bê tông tự chèn | Công ty Cổ phẩn Chứng nhận và Kiểm nghiệm chất lượng AQCERT | 29/12/2026 | |
| 16 | 75/TB-TĐC | 15/4/2024 | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | CÔNG TY TNHH HOA XUÂN | Bản Púng, xã Chiềng Khoong, huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La | xã Sông Mã, tỉnh Sơn La | 0976886152 | Bê tông trộn sẵn (M100; M150; M200; M250; M300; M350; M400; M450; M500; M550; M600) | TCVN 9340:2012 về hỗn hợp bê tông trộn sẵn - yêu cầu cơ bản đánh giá chất lượng và nghiệm thu | x | 12/4/2026 | |
| 17 | 183/TB-TĐC | 18/9/2024 | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | HỘ KINH DOANH PHẠM THỊ NHUNG | Tổ 6, xã Chiềng Mung, huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La | 0965700998 | Ống nhựa HDPE Tiến Phát VVT, đường kính (mm): 20; 25; 32; 40; 50; 63; 75; 90; 110 | TCVN 7305-2:2008 về Hệ F33thống ống nhựa - Ống Polyetylen (PE) và phụ tùng dùng để cấp nước, Phần 2: Ống | x | 15/09/2027 | |
| 18 | 183/TB-TĐC | 18/9/2024 | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | HỘ KINH DOANH PHẠM THỊ NHUNG | Tổ 6, xã Chiềng Mung, huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La | 0965700998 | Ống nhựa HDPE Tiến Phát VVT, đường kính (mm): 20; 25; 32; 40; 50; 63; 75; 90; 110 | TCVN 6149-12:2007 về Ống, phụ tùng và hệ thống phụ tùng bằng nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng - xác định độ bền với áp suất bên trong, Phần 2: Chuẩn bị mẫu thử; | x | 15/09/2027 | |
| 19 | 183/TB-TĐC | 18/9/2024 | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | HỘ KINH DOANH PHẠM THỊ NHUNG | Tổ 6, xã Chiềng Mung, huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La | 0965700998 | Ống nhựa HDPE Tiến Phát VVT, đường kính (mm): 20; 25; 32; 40; 50; 63; 75; 90; 110 | TCVN 7434-1:2004 về Ống nhựa nhiệt dẻo xác - định độ bền kéo; | x | 15/09/2027 | |
| 20 | 183/TB-TĐC | 18/9/2024 | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | HỘ KINH DOANH PHẠM THỊ NHUNG | Tổ 6, xã Chiềng Mung, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La | xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La | 0965700998 | Ống nhựa HDPE Tiến Phát VVT, đường kính (mm): 20; 25; 32; 40; 50; 63; 75; 90; 110 | TCVN 7434-1:2004 về Ống nhựa nhiệt dẻo - sự thay đổi kích thước theo chiều dọc Phương pháp thử và các thông số | x | 15/09/2027 |