Dữ liệu công bố hợp chuẩn
62
0
| STT | Mã kỳ | Số, ký hiệu VB tiếp nhận | Cơ quan ban hành TB tiếp nhận | Tên sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, quá trình, môi trường | Tiêu chuẩn làm căn cứ công bố |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 202607100824 | 02/TB-SKHCN | Sở KHCN | Chế phẩm vi sinh CK-01 | - TCVN 7849:2008 Tiêu chuẩn quốc gia (ISO 20128:2006) về Sữa và sản phẩm sữa - Định lượng Lactobacillus acidophilus giả định trên môi trường chọn lọc - Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 37 độ C |
| 12 | 202607100824 | 09/TB-TĐC | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | Gạch bê tông tự chèn (kiểu Gạch giả đá, gạch block bê tông tự chèn) M300 | TCVN 6476:1999 về gạch bê tông tự chèn |
| 13 | 202607100824 | 75/TB-TĐC | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | Bê tông trộn sẵn (M100; M150; M200; M250; M300; M350; M400; M450; M500; M550; M600) | TCVN 9340:2012 về hỗn hợp bê tông trộn sẵn - yêu cầu cơ bản đánh giá chất lượng và nghiệm thu |
| 14 | 202607100824 | 183/TB-TĐC | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | Ống nhựa HDPE Tiến Phát VVT, đường kính (mm): 20; 25; 32; 40; 50; 63; 75; 90; 110 | - TCVN 7305-2:2008 về Hệ F33thống ống nhựa - Ống Polyetylen (PE) và phụ tùng dùng để cấp nước, Phần 2: Ống |
| 15 | 202607100824 | 183/TB-TĐC | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | Ống nhựa HDPE Tiến Phát VVT, đường kính (mm): 20; 25; 32; 40; 50; 63; 75; 90; 110 | - TCVN 6149-12:2007 về Ống, phụ tùng và hệ thống phụ tùng bằng nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng - xác định độ bền với áp suất bên trong, Phần 2: Chuẩn bị mẫu thử; |
| 16 | 202607100824 | 02/TB-SKHCN | Sở KHCN | Chế phẩm vi sinh CK-01 | - TCVN 8275 -1:2010 Kỹ thuật đếm khuẩn lạc trong thực phẩm có hoạt độ nước 0.95 |
| 17 | 202607100824 | 02/TB-SKHCN | Sở KHCN | Chế phẩm vi sinh CK-01 | - TCVN 8275 -1:2010 Kỹ thuật đếm khuẩn lạc trong thực phẩm có hoạt độ nước 0.95 |
| 18 | 202607100824 | 11/TB- SKHCN | Sở KHCN | Chế phẩm vi sinh VSC - 01 | TCVN 14114.2024 Phân bón - định lượng bacillus thuringiensis bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc |
| 19 | 202607100824 | 16/TB-SKHCN | Sở KHCN | Chế phẩm vi sinh CK02 | TCVN 6168:2002 Chế phẩm vi sinh vật phân giải xenlulo |
| 20 | 202607100824 | 23/TB- SKHCN | Sở KHCN | Chế phẩm vi sinh VSC - 01 | TCVN 11041 -2:2017 Nông nghiệp hữu cơ - Phần 2: Trồng trọt hữu cơ |