Chất lượng nước mặt
61
0
| STT | Điểm quan trắc | Kinh độ | Vĩ độ | Chỉ số chất lượng môi trường nước mặt | TSS (mg/L) | pH (-) | DO (mg/L) | BOD5 (mg/L) | COD (mg/L) | Amoni (NH4+) (tính theo N) (mg/L) | Tổng Nito TN (mg/L) | Tổng Phosphor TP (mg/L) | Fluoride (F-) (mg/L) | Cyanide (CN-)(mg/L) | Đồng (Cuprum) (Cu) (mg/L) | Kẽm (Zincum) (Zn) (mg/L) | Sắt (Ferrum) (Fe) (mg/L) | Chromi (6+) (Cr6+) (mg/L) | Mangan (Mn) (mg/L) | Tổng Coliform (MPN/100mL) | E.Coli (MPN/100mL) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cửa suối Nậm Păm trước khi chảy ra sông Đà. xã Mường La | 61 | 220 | 84 | 66 | 376 | 752 | 0.15 | 025 | 0.08 | 0.20 | 0.01 | 0.06 | 0.10 | 033 | 0.008 | 0.10 | 2400 | 120 | ||
| 2 | Cửa Suối Chiến (đoạn sắp đổ ra Sông Đà), xã Mường La | 93 | 14 | 8.2 | 6.7 | 3.3 | 9,0 | 0,15 | 0.26 | 0,08 | 0,20 | 0,01 | 0,06 | 0,10 | 0.33 | 0,008 | 0,10 | 1300 | 60 | ||
| 3 | Cầu Nậm Păm, xã Mường La | 89 | 13 | 8 | 6.8 | 4.1 | 9,0 | 0,15 | 0.32 | 0,08 | 0,20 | 0,01 | 0,06 | 0,10 | 0.32 | 0,008 | 0,10 | 2200 | 110 | ||
| 4 | Gần trạm cấp nước Mường La, xã Mường La | 97 | 15 | 7.1 | 6.4 | 3,0 | 9,0 | 0,15 | 0.24 | 0,08 | 0.2 | 0,01 | 0,06 | 0,10 | 0,30 | 0,008 | 0,10 | 790 | 20 | ||
| 5 | Hồ thuỷ điện Nậm Chiến, xã Ngọc Chiến | 91 | 5 | 7.5 | 6.7 | 6.9 | 12.8 | 0,15 | 0.34 | 0,08 | 0,20 | 0,01 | 0,06 | 0,10 | 0,30 | 0,008 | 0,10 | 490 | 2 | ||
| 6 | Hạ lưu thủy điện Sơn La cách Chân cầu Vĩnh Cửu 500m, xã Mường Bú | 92 | 3 | 7.6 | 6.4 | 3.6 | 9,0 | 0,15 | 0.32 | 0,08 | 0,20 | 0,01 | 0,06 | 0,10 | 0,30 | 0,008 | 0,10 | 940 | 20 | ||
| 7 | Cửa Suối Nậm Bú (đoạn sắp đổ ra Sông Đà), xã Mường Bú | 97 | 24 | 7.7 | 6.1 | 3,0 | 9,0 | 0,15 | 0.26 | 0,08 | 0,20 | 0,01 | 0,06 | 0,10 | 0,30 | 0,008 | 0,10 | 1100 | 40 | ||
| 8 | Suôi Nâm La - sau điểm tiếp nhận nước thải của Nhà máy xử lý nước thải sinh hoạt thành phố Sơn La, phường Chiềng An | 78 | 18 | 7.6 | 6 | 3.7 | 9,0 | 0,15 | 0.3 | 0,08 | 0,20 | 0,01 | 0,06 | 0,10 | 0,30 | 0,008 | 0,10 | 2800 | 240 | ||
| 9 | Khu vực cầu bản Tông, phường Chiềng An Trước điểm xả thải của nhà máy xử lý nước sinh hoạt thành phố Sơn La | 85 | 7 | 7.6 | 6.4 | 3,0 | 9,0 | 0.18 | 0.3 | 0,08 | 0,20 | 0,01 | 0,06 | 0,10 | 0,30 | 0,008 | 0,10 | 2400 | 170 | ||
| 10 | Suôi Nâm La khu vực chân Cầu Trắng, phường Tô Hiệu | 97 | 9 | 7.7 | 6.1 | 3,0 | 9,0 | 0.21 | 0.38 | 0,08 | 0,20 | 0,01 | 0,06 | 0,10 | 0,30 | 0,008 | 0,10 | 700 | 2 |