Chất lượng nước mặt
62
0
| STT | Điểm quan trắc | Kinh độ | Vĩ độ | Chỉ số chất lượng môi trường nước mặt | TSS (mg/L) | pH (-) | DO (mg/L) | BOD5 (mg/L) | COD (mg/L) | Amoni (NH4+) (tính theo N) (mg/L) | Tổng Nito TN (mg/L) | Tổng Phosphor TP (mg/L) | Fluoride (F-) (mg/L) | Cyanide (CN-)(mg/L) | Đồng (Cuprum) (Cu) (mg/L) | Kẽm (Zincum) (Zn) (mg/L) | Sắt (Ferrum) (Fe) (mg/L) | Chromi (6+) (Cr6+) (mg/L) | Mangan (Mn) (mg/L) | Tổng Coliform (MPN/100mL) | E.Coli (MPN/100mL) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Khu vực Hang Thăm Tat Tong (nước mặt trước khi chảy vào hang), phường Chiềng An | 91 | 4 | 7.1 | 6.3 | 3.1 | 9,0 | 0,15 | 0.2 | 0,08 | 0,20 | 0,01 | 0,06 | 0,10 | 0,30 | 0,008 | 0,10 | 1700 | 68 | ||
| 12 | Suối Sập, chân cầu cứng Chiềng Hặc (điểm sau tiếp nhận nước thải trại lợn Chiềng Hặc), xã Chiềng Hặc | 87 | 100 | 7.6 | 6.9 | 3,0 | 9,0 | 0,15 | 0.28 | 0,08 | 0,20 | 0,01 | 0,06 | 0,10 | 0,30 | 0,008 | 0,10 | 2400 | 130 | ||
| 13 | Suối Vạt, chân cầu cứng, xã Yên Châu | 88 | 19 | 7.4 | 6.8 | 4.7 | 9,0 | 0,15 | 0.33 | 0,08 | 0,20 | 0,01 | 0,06 | 0,10 | 0,30 | 0,008 | 0,10 | 940 | 93 | ||
| 14 | Suối Vạt, xã Yên Châu (xã Chiềng Pằn cũ) | 81 | 20 | 7.4 | 6.6 | 5.4 | 10.4 | 0.16 | 0.28 | 0,08 | 0,20 | 0,01 | 0,06 | 0,10 | 0,30 | 0,008 | 0,10 | 2100 | 170 | ||
| 15 | Suối Nậm Pàn, xã Mường Bon - Sau điểm tiếp nhận nước thải của Nhà máy tinh bột sắn Sơn La, xã Chiềng Mung | 87 | 15 | 7.4 | 6.7 | 3.8 | 9,0 | 0,15 | 0.2 | 0,08 | 0,20 | 0,01 | 0,06 | 0,10 | 0,30 | 0,008 | 0,10 | 1700 | 120 | ||
| 16 | Suối Nậm Pàn - Sau điểm tiếp nhận nước thải của Khu công nghiệp Mai Sơn, xã Chiềng Mung | 86 | 29 | 7.3 | 6.6 | 13.8 | 27.2 | 0,15 | 0.21 | 0,08 | 0,20 | 0,01 | 0,06 | 0,10 | 0,30 | 0,008 | 0,10 | 940 | 40 | ||
| 17 | Suối Nậm Pàn, trước điểm lấy nước của nhà máy cấp nước Mai Sơn, xã Mai Sơn | 96 | 69 | 7.4 | 6.6 | 4.1 | 9,0 | 0,15 | 0.42 | 0,08 | 0,20 | 0,01 | 0,06 | 0,10 | 0,30 | 0,008 | 0,10 | 45 | 2 | ||
| 18 | Suối Nậm Pàn, sau điểm tiếp nhận nước của mó nước Gốc Sung, xã Mai Sơn | 94 | 35 | 7.3 | 6.9 | 4.1 | 9,0 | 0,15 | 0.35 | 0.12 | 0,20 | 0,01 | 0,06 | 0,10 | 0,30 | 0,008 | 0.11 | 1700 | 45 | ||
| 19 | Suối bản Mé, xã Mường Chanh | 86 | 4 | 7.4 | 6.8 | 3,0 | 9,0 | 0,15 | 0.41 | 0,08 | 0,20 | 0,01 | 0,06 | 0,10 | 0,30 | 0,008 | 0.18 | 2200 | 140 | ||
| 20 | Suôi Nâm Chanh sau điểm tiếp nhận nước thải Xưởng chê biên ca phê Mương Chanh, xã Mường Chanh | 84 | 11 | 7.3 | 6.5 | 3.1 | 9,0 | 0,15 | 0.31 | 0,08 | 0,20 | 0,01 | 0,06 | 0,10 | 0,30 | 0,008 | 0.18 | 2400 | 170 |