Dữ liệu về Dự toán thu NSNN
29
1
| STT | mã chỉ tiêu | tên chỉ tiêu | tổng số | thu ngân sách trung ương | thu ngân sách tỉnh | thu ngân sách xã |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TONG_THU | Tổng thu NSNN trên địa bàn | 5056000 | 499120 | 3481625 | 1075255 |
| 2 | THU_DNĐP | Thu từ khu vực DNNN địa phương | 58000 | 0 | 54330 | 3670 |
| 3 | THU_DNNN | Thu từ khu vực đầu tư nước ngoài | 2000 | 0 | 2000 | 0 |
| 4 | THU_CTN-NQD | Thu từ khu vực CTN - NQD | 1150000 | 0 | 775627 | 374373 |
| 5 | THU_THUE_PNN | Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp | 2000 | 0 | 143 | 1857 |
| 6 | THU_NOI_DIA | Thu nội địa Bao gồm: | 5050000 | 493120 | 3481625 | 1075255 |
| 7 | THU_DNTW | Thu từ khu vực DNNN trung ương | 1589000 | 0 | 1589000 | 0 |
| 8 | THU_THUE_NUOC_KTKS | Thu tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước, k.sản | 200000 | 130620 | 69380 | 0 |
| 9 | THU_THUE_NUOC_KTKS_TW | Trong đó: Giấy phép do Trung ương cấp | 186600 | 130620 | 55980 | 0 |
| 10 | THU_THUE_NUOC_KTKS_ĐP | Giấy phép do địa phương cấp | 13400 | 0 | 13400 | 0 |