Dữ liệu về Dự toán thu NSNN
29
1
| STT | mã chỉ tiêu | tên chỉ tiêu | tổng số | thu ngân sách trung ương | thu ngân sách tỉnh | thu ngân sách xã |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | THU_QUY_DAT_CS | Thu quỹ đất công ích và hoa lợi công sản | 3000 | 0 | 0 | 3000 |
| 22 | THU_COTUC_LOINHUAN | Thu cổ tức và lợi nhuận còn lại | 2000 | 0 | 2000 | 0 |
| 23 | THU_KHAC | Thu khác ngân sách | 165000 | 90000 | 55245 | 19755 |
| 24 | THU_KHAC_DATLUA | Trong đó: Thu tiền bảo vệ đất trồng lúa | 200 | 0 | 200 | 0 |
| 25 | THU_KHAC_CONLAI | Thu khác còn lại | 164800 | 90000 | 55045 | 19755 |
| 26 | THU_XNK | Thu từ hoạt động xuất nhập khẩu | 6000 | 6000 |