Dữ liệu về Dự toán thu NSNN
29
1
| STT | mã chỉ tiêu | tên chỉ tiêu | tổng số | thu ngân sách trung ương | thu ngân sách tỉnh | thu ngân sách xã |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | THU_PHI_KTKS | Trong đó: Phí BVMT đối với hoạt động khai thác khoáng sản | 11000 | 0 | 7700 | 3300 |
| 22 | THU_PHI_KTKS_NTHAI | Phí BVMT đối với nước thải | 500 | 0 | 495 | 5 |
| 23 | THU_PHI_CONLAI | Phí, lệ phí còn lại | 41500 | 15000 | 2805 | 23695 |
| 24 | THU_THUE_SDD | Thu tiền sử dụng đất | 1150000 | 172500 | 598700 | 378800 |
| 25 | THU_THUE_TNCN | Thuế thu nhập cá nhân | 170000 | 0 | 76200 | 93800 |
| 26 | THU_THUE_DAT_NUOC | Thu tiền thuê đất, mặt nước | 100000 | 15000 | 85000 | 0 |