Dữ liệu về Dự toán thu NSNN
29
1
| STT | mã chỉ tiêu | tên chỉ tiêu | tổng số | thu ngân sách trung ương | thu ngân sách tỉnh | thu ngân sách xã |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | THU_PHI_KTKS_NTHAI | Phí BVMT đối với nước thải | 500 | 0 | 495 | 5 |
| 12 | THU_PHI_CONLAI | Phí, lệ phí còn lại | 41500 | 15000 | 2805 | 23695 |
| 13 | THU_THUE_SDD | Thu tiền sử dụng đất | 1150000 | 172500 | 598700 | 378800 |
| 14 | THU_THUE_TNCN | Thuế thu nhập cá nhân | 170000 | 0 | 76200 | 93800 |
| 15 | THU_THUE_DAT_NUOC | Thu tiền thuê đất, mặt nước | 100000 | 15000 | 85000 | 0 |
| 16 | THU_THUE_NUOC_KTKS | Thu tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước, k.sản | 200000 | 130620 | 69380 | 0 |
| 17 | THU_THUE_NUOC_KTKS_TW | Trong đó: Giấy phép do Trung ương cấp | 186600 | 130620 | 55980 | 0 |
| 18 | THU_THUE_NUOC_KTKS_ĐP | Giấy phép do địa phương cấp | 13400 | 0 | 13400 | 0 |
| 19 | THU_THUE_BVMT | Thuế bảo vệ môi trường | 175000 | 70000 | 105000 | 0 |
| 20 | THU_XSKT | Thu xổ số kiến thiết | 58000 | 0 | 58000 | 0 |