Dữ liệu về Dự toán thu NSNN
3
0
| STT | Tên chỉ tiêu | Thu ngân sách trung ương | Mã chỉ tiêu | Thu ngân sách xã | Tổng số | Thu ngân sách tỉnh |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phí, lệ phí còn lại | 15000 | THU_PHI_CONLAI | 23695 | 41500 | 2805 |
| 2 | Trong đó: Giấy phép do Trung ương cấp | 130620 | THU_THUE_NUOC_KTKS_TW | 0 | 186600 | 55980 |
| 3 | Phí BVMT đối với nước thải | 0 | THU_PHI_KTKS_NTHAI | 5 | 500 | 495 |
| 4 | Thu quỹ đất công ích và hoa lợi công sản | 0 | THU_QUY_DAT_CS | 3000 | 3000 | 0 |
| 5 | Thu cổ tức và lợi nhuận còn lại | 0 | THU_COTUC_LOINHUAN | 0 | 2000 | 2000 |
| 6 | Thu từ khu vực DNNN địa phương | 0 | THU_DNĐP | 3670 | 58000 | 54330 |
| 7 | Thu tiền thuê đất, mặt nước | 15000 | THU_THUE_DAT_NUOC | 0 | 100000 | 85000 |
| 8 | Thu tiền sử dụng đất | 172500 | THU_THUE_SDD | 378800 | 1150000 | 598700 |
| 9 | Thu nội địa Bao gồm: | 493120 | THU_NOI_DIA | 1075255 | 5050000 | 3481625 |
| 10 | Trong đó: Thu tiền bảo vệ đất trồng lúa | 0 | THU_KHAC_DATLUA | 0 | 200 | 200 |