Dữ liệu về Dự toán thu NSNN
3
0
| STT | Tên chỉ tiêu | Thu ngân sách trung ương | Mã chỉ tiêu | Thu ngân sách xã | Tổng số | Thu ngân sách tỉnh |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Thu từ khu vực CTN - NQD | 0 | THU_CTN-NQD | 374373 | 1150000 | 775627 |
| 12 | Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp | 0 | THU_THUE_PNN | 1857 | 2000 | 143 |
| 13 | Trong đó: Phí BVMT đối với hoạt động khai thác khoáng sản | 0 | THU_PHI_KTKS | 3300 | 11000 | 7700 |
| 14 | Tổng thu NSNN trên địa bàn | 499120 | TONG_THU | 1075255 | 5056000 | 3481625 |
| 15 | Thu từ khu vực đầu tư nước ngoài | 0 | THU_DNNN | 0 | 2000 | 2000 |
| 16 | Lệ phí trước bạ | 0 | THU_PHI_LPTB | 173000 | 173000 | 0 |
| 17 | Thu từ khu vực DNNN trung ương | 0 | THU_DNTW | 0 | 1589000 | 1589000 |
| 18 | Thu khác ngân sách | 90000 | THU_KHAC | 19755 | 165000 | 55245 |
| 19 | Giấy phép do địa phương cấp | 0 | THU_THUE_NUOC_KTKS_ĐP | 0 | 13400 | 13400 |
| 20 | Thu khác còn lại | 90000 | THU_KHAC_CONLAI | 19755 | 164800 | 55045 |