Dữ liệu về Dự toán thu NSNN
3
0
| STT | Tên chỉ tiêu | Thu ngân sách trung ương | Mã chỉ tiêu | Thu ngân sách xã | Tổng số | Thu ngân sách tỉnh |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Thu xổ số kiến thiết | 0 | THU_XSKT | 0 | 58000 | 58000 |
| 22 | Thu phí và lệ phí | 15000 | THU_PHI_LPHI | 27000 | 53000 | 11000 |
| 23 | Thuế bảo vệ môi trường | 70000 | THU_THUE_BVMT | 0 | 175000 | 105000 |
| 24 | Thu tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước, k.sản | 130620 | THU_THUE_NUOC_KTKS | 0 | 200000 | 69380 |
| 25 | Thuế thu nhập cá nhân | 0 | THU_THUE_TNCN | 93800 | 170000 | 76200 |
| 26 | ||||||
| 27 | Thu từ hoạt động xuất nhập khẩu | 6000 | THU_XNK | 6000 |