Dữ liệu về an toàn đập, hồ chứa
7
0
| STT | Lưu lượng đỉnh lũ kiểm tra | Phương án, quy trình an toàn | Thông số cửa van | Mực nước lũ kiểm tra | Tần suất lũ kiểm tra | Ghi chú | Hình thức vận hành | Tên hồ chứa | Tần suất lũ thiết kế | Lưu lượng đỉnh lũ thiết kế |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quy trình vận hành; Cắm mốc hành lang bảo vệ công trình | 801.77 | 0.002 | Tự do | Hồ bản Muông | 0.01 | ||||
| 2 | Quy trình vận hành | 411.56 | 0.005 | Tự do | Hồ Tho Lóng | 0.015 | ||||
| 3 | Quy trình vận hành | 391.3 | 0.01 | Tự do | Hồ Huổi Có | 0.02 | ||||
| 4 | Quy trình vận hành; Cắm mốc hành lang bảo vệ công trình | 391.5 | 0.005 | Tự do | Hồ Suối Hòm | 0.015 | ||||
| 5 | Quy trình vận hành; Cắm mốc hành lang bảo vệ công trình | 500.91 | 0.002 | tự do | Hồ Chiềng Khoi | 0.01 | ||||
| 6 | Quy trình vận hành; Cắm mốc hành lang bảo vệ công trình | 915.73 | 0.002 | Tự do | Hồ Lái Bay | 0.01 | ||||
| 7 | ||||||||||
| 8 | Quy trình vận hành; Cắm mốc hành lang bảo vệ công trình | 385.74 | 0.002 | tự do | Hồ Huổi Vanh | 0.01 | ||||
| 9 | Quy trình vận hành | 1099.96 | 0.005 | Tự do | Hồ Huổi Nhả - Khơ Mú | 0.015 | ||||
| 10 | Quy trình vận hành | 741.17 | 0.002 | Tự do | Hồ Nà Bó | 0.01 |