Dữ liệu về an toàn đập, hồ chứa
7
0
| STT | Lưu lượng đỉnh lũ kiểm tra | Phương án, quy trình an toàn | Thông số cửa van | Mực nước lũ kiểm tra | Tần suất lũ kiểm tra | Ghi chú | Hình thức vận hành | Tên hồ chứa | Tần suất lũ thiết kế | Lưu lượng đỉnh lũ thiết kế |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Quy trình vận hành; Cắm mốc hành lang bảo vệ công trình | 601.98 | 0.002 | Tự do | Hồ bản Mòn (Tiền Phong) | 0.01 | ||||
| 22 | 1061 | Quy trình vận hành; Cắm mốc hành lang bảo vệ công trình | 318.35 | 0.002 | Tự do | Hồ Suối Chiếu | 0.01 | 857 | ||
| 23 | Quy trình vận hành | 648.6 | 0.01 | Tự do | Hồ Đen Phường | 0.02 | ||||
| 24 | 718 | Quy trình vận hành; Cắm mốc hành lang bảo vệ công trình | 3x5x9,25 | 669.05 | 0.002 | Cửa van | Hồ bản Mòng | 0.01 | 614 | |
| 25 | Quy trình vận hành | 791.24 | 0.01 | Tự do | Hồ Bản Kéo | 0.02 | ||||
| 26 | 9.64 | Quy trình vận hành; Cắm mốc hành lang bảo vệ công trình | 392.88 | 0.01 | Tự do | Hồ Tà Lại ( Noong Cụt) | 0.02 | 8.29 | ||
| 27 | Quy trình vận hành | 719.06 | 0.002 | Tự do | Hồ Noong Chạy | 0.01 |