Dữ liệu trồng trọt
10
0
| STT | Diện tích cho sản phẩm | Sản phẩm (dvt) | Thời gian thống kê vụ mùa | Thời gian thống kê (năm) | Diện tích gieo trồng | Trạng thái sản phẩm | Số sản lượng (tấn) | Tên sản phẩm | Nhóm sản phẩm | Thời gian thống kê (tháng) | Đơn vị hành chính | Năng suất (tấn/ha) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4581 | ha | 2025 | 5216 | 3900 | Cao su | Cây công nghiệp lâu năm | Tỉnh Sơn La | 8.51 | |||
| 2 | ||||||||||||
| 3 | 20887 | ha | Vụ mùa | 2025 | 21815 | 1065237 | Lúa ruộng | Cây lương thực | Tỉnh Sơn La | 51 | ||
| 4 | 13189 | ha | Đông xuân | 2025 | 13191 | 764962 | Lúa ruộng | Cây lương thực | Tỉnh Sơn La | 58 | ||
| 5 | 16450 | 2025 | 19600 | 100000 | Xoài | Cây ăn quả | Tỉnh Sơn La | |||||
| 6 | 12687 | 2025 | 14550 | 100000 | Mận | Cây ăn quả | Tỉnh Sơn La | |||||
| 7 | 5387 | ha | 2025 | 5934 | 55970 | Chè | Cây công nghiệp lâu năm | Tỉnh Sơn La | 103.9 | |||
| 8 | 5720 | 2025 | 6200 | 63000 | Chuối | Cây ăn quả | Tỉnh Sơn La | |||||
| 9 | 1728 | 2025 | 1500 | 7000 | Na | Cây ăn quả | Tỉnh Sơn La | |||||
| 10 | 931 | 2025 | 1100 | 7000 | Bơ | Cây ăn quả | Tỉnh Sơn La |