Dữ liệu trồng trọt
10
0
| STT | Diện tích cho sản phẩm | Sản phẩm (dvt) | Thời gian thống kê vụ mùa | Thời gian thống kê (năm) | Diện tích gieo trồng | Trạng thái sản phẩm | Số sản lượng (tấn) | Tên sản phẩm | Nhóm sản phẩm | Thời gian thống kê (tháng) | Đơn vị hành chính | Năng suất (tấn/ha) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 19951 | ha | 2025 | 33628 | 37724 | Cà phê | Cây công nghiệp lâu năm | Tỉnh Sơn La | 19.2 | |||
| 12 | ha | 2025 | 41106 | 495554 | Sắn | Cây công nghiệp hằng năm | Tỉnh Sơn La | 120.55 | ||||
| 13 | 5232 | 2025 | 5232 | 84658 | Rau ăn lá | Cây rau | Tỉnh Sơn La | 161.81 | ||||
| 14 | 11789 | ha | Vụ mùa | 2025 | 11792 | 176835 | Lúa nương | Cây lương thực | Tỉnh Sơn La | 15 | ||
| 15 | 1161 | 2025 | 1161 | 13257 | Rau họ đậu | Cây rau | Tỉnh Sơn La | 114.19 | ||||
| 16 | 252 | 2025 | 400 | 3500 | Chanh leo | Cây ăn quả | Tỉnh Sơn La | |||||
| 17 | 19277 | 2025 | 19800 | 155000 | Nhãn | Cây ăn quả | Tỉnh Sơn La | |||||
| 18 | 435 | 2025 | 435 | 2400 | Thanh long | Cây ăn quả | Tỉnh Sơn La | |||||
| 19 | ha | 2025 | 9961 | 652744 | Mía | Cây công nghiệp hằng năm | Tỉnh Sơn La | 663.97 | ||||
| 20 | 968 | 2025 | 900 | 8100 | Dâu tây | Cây ăn quả | Tỉnh Sơn La |