Dữ liệu trồng trọt
10
0
| STT | Diện tích cho sản phẩm | Sản phẩm (dvt) | Thời gian thống kê vụ mùa | Thời gian thống kê (năm) | Diện tích gieo trồng | Trạng thái sản phẩm | Số sản lượng (tấn) | Tên sản phẩm | Nhóm sản phẩm | Thời gian thống kê (tháng) | Đơn vị hành chính | Năng suất (tấn/ha) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 2024 | 2025 | 2400 | 15000 | Bưởi | Cây ăn quả | Tỉnh Sơn La | |||||
| 22 | 1940 | 2025 | 2150 | 12600 | Cam | Cây ăn quả | Tỉnh Sơn La | |||||
| 23 | 5228 | 2025 | 5228 | 80585 | Rau lấy quả | Cây rau | Tỉnh Sơn La | 154.14 | ||||
| 24 | 3091 | ha | Đông xuân | 2025 | 3091 | 129822 | Ngô | Cây lương thực | Tỉnh Sơn La | 42 | ||
| 25 | 292 | 2025 | 350 | 3200 | Dứa | Cây ăn quả | Tỉnh Sơn La | |||||
| 26 | 70619 | ha | Hè thu | 2025 | 70762 | 3319093 | Ngô | Cây lương thực | Tỉnh Sơn La | 47 | ||
| 27 | 454 | 2025 | 420 | 1550 | Quýt | Cây ăn quả | Tỉnh Sơn La | |||||
| 28 | 5645 | 2025 | 5645 | 15650 | Cây ăn quả khác | Cây ăn quả | Tỉnh Sơn La | |||||
| 29 | 1100 | 2025 | 1100 | 12016 | Rau lấy củ, thân, rễ | Cây rau | Tỉnh Sơn La | 109.24 | ||||
| 30 | ha | 2025 | 449 | 497 | Đậu tương | Cây công nghiệp hằng năm | Tỉnh Sơn La | 11.08 |