Dữ liệu tổng hợp về thú y
2
0
| STT | Tỷ lệ mắc bệnh/Tổng đàn | so_lo_hang_dong_vat_kiem_dich | Số mẫu kiểm tra an toàn thực phẩm động vật | Số lượng bị tiêu hủy phòng dịch | Tỷ lệ mẫu không đạt an toàn thực phẩm | Số lượng chết do dịch | so_lo_hang_thuc_vat_kiem_dich | Số ổ dịch phát sinh | Số lượng mắc bệnh (con) | Tổng đàn vật nuôi | Năm thống kê | Loại bệnh | Tháng thống kê | Đơn vị hành chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | VDNC | 1 | Thuận Châu, Mường É | |||||||
| 2 | 190 | 31 | 31 | 2 | 31 | DTLCP | 5 | TT Yên Châu, Mường Tè | ||||||
| 3 | 239 | 6447 | 6447 | 14 | 6447 | DTLCP | 8 | Chiềng Sinh, Chiềng Cơi, Chiềng an, Chiềng Mung, Tô Hiệu, Long Hẹ, Nậm Ty, Chiềng Sơn, Tân Yên, Mộc Châu, Mường Cơi, Mường Bang, Quỳnh Nhai, Chiềng Mai, Chiềng Sung | ||||||
| 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | VDNC | 1 | Tân Xuân | |||||||
| 5 | 1 | 1 | 1 | 1 | Dại | 1 | Tà Xùa | |||||||
| 6 | 24 | 24 | 4 | 72 | VDNC | 9 | Tạ Khoa, Pắc Ngà | |||||||
| 7 | 358 | 3780 | 3780 | 4 | 3780 | DTLCP | 10 | Phiêng Khoài, Ngọc Chiến, Bó Sinh | ||||||
| 8 | 41 | 41 | 12 | 65 | VDNC | 7 | Chiềng An, Muổi Nọi, Chiềng Sinh, Mường Khiêng, Nậm Lầu, Thuận Châu, Lóng Phiêng, Yên Châu, Chiềng Hặc, Phiêng Pằn, Chiềng Mai, Mai Sơn | |||||||
| 9 | 13 | 13 | 3 | 15 | VDNC | 10 | Kim Bon, Gia Phù, Tà Hộc, Vân Hồ | |||||||
| 10 | 343 | 47 | 47 | 1 | 47 | DTLCP | 2 | Chiềng Sơn |