Dữ liệu tổng hợp về thú y
2
0
| STT | Tỷ lệ mắc bệnh/Tổng đàn | so_lo_hang_dong_vat_kiem_dich | Số mẫu kiểm tra an toàn thực phẩm động vật | Số lượng bị tiêu hủy phòng dịch | Tỷ lệ mẫu không đạt an toàn thực phẩm | Số lượng chết do dịch | so_lo_hang_thuc_vat_kiem_dich | Số ổ dịch phát sinh | Số lượng mắc bệnh (con) | Tổng đàn vật nuôi | Năm thống kê | Loại bệnh | Tháng thống kê | Đơn vị hành chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 1 | 1 | 1 | 2 | VDNC | 12 | Mường Lầm | |||||||
| 12 | 376 | 1157 | 1157 | 6 | 1157 | DTLCP | 11 | Quỳnh Nhai, Phiêng Khoài | ||||||
| 13 | 46 | 46 | 8 | 68 | VDNC | 8 | Chiềng An, Muổi Nọi, Chiềng Sinh, Mường Khiêng, Nậm Lầu, Thuận Châu, Lóng Phiêng, Yên Châu, Chiềng Hặc, Phiêng Pằn, Chiềng Mai, Mai Sơn | |||||||
| 14 | 436 | 13 | 13 | 1 | 13 | DTLCP | 2 | |||||||
| 15 | 4 | 4 | 3 | 11 | VDNC | 6 | Song Khủa, Chiềng Cang, Hua La | |||||||
| 16 | 1 | 14 | LMLM | 2 | Xuân Nha | |||||||||
| 17 | 265 | 1558 | 1558 | 2 | 1558 | DTLCP | 12 | Chiềng Khương, Sông Mã | ||||||
| 18 | 467 | 6 | 6 | 2 | 6 | 2025 | DTLCP | 1 | Lóng Luông, Chiềng Pằn | |||||
| 19 | ||||||||||||||
| 20 | 415 | 6666 | 6666 | 9 | 6666 | DTLCP | 9 | Chiềng Hặc, Yên Sơn, Lóng Sập, Mai Sơn, Chiềng Pằn |