Dữ liệu tổng hợp về thú y
2
0
| STT | Tỷ lệ mắc bệnh/Tổng đàn | so_lo_hang_dong_vat_kiem_dich | Số mẫu kiểm tra an toàn thực phẩm động vật | Số lượng bị tiêu hủy phòng dịch | Tỷ lệ mẫu không đạt an toàn thực phẩm | Số lượng chết do dịch | so_lo_hang_thuc_vat_kiem_dich | Số ổ dịch phát sinh | Số lượng mắc bệnh (con) | Tổng đàn vật nuôi | Năm thống kê | Loại bệnh | Tháng thống kê | Đơn vị hành chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 2 | 59 | LMLM | 3 | Lóng Luông, Chiềng Xuân | |||||||||
| 22 | 1 | 1 | 1 | 1 | Dại | 12 | Tà Xùa | |||||||
| 23 | 1 | 1 | 2 | 39 | LMLM | 11 | Phường Thảo Nguyên, Sốp Cộp | |||||||
| 24 | 280 | 35 | 35 | 5 | 35 | 2026 | DTLCP | 1 | Chiềng Lao, Thuận Châu, Vân Hồ, Lóng Phiêng, Lóng Sập | |||||
| 25 | 40 | 40 | 1 | 50 | VDNC | 11 | Mường Lầm | |||||||
| 26 | 233 | 1174 | 1174 | 10 | 1174 | DTLCP | 7 | Yên Châu, Xuân Nha, Tô Múa, Chiềng Lao, Ngọc Chiến, Chiềng Sinh, Chiềng Cơi, Nậm Lầu, Thuận Châu, Mường Khiêng, Sốp Cộp, Đoàn Kết, Phường Mộc Châu, phường Vân Sơn | ||||||
| 27 | 1 | 1 | VDNC | 3 | Mường Men | |||||||||
| 28 | 153 | 65 | 65 | 3 | 65 | DTLCP | 3 | Chiềng Sàng, Chiềng Đông | ||||||
| 29 | 190 | 4 | Toàn tỉnh | |||||||||||
| 30 | 306 | 570 | 570 | 9 | 570 | DTLCP | 6 | Chiềng Yên, Xuân Nha, Mường Trai, Mường Bú, Hua La, Chiềng Ngần, Chiềng Cọ, Mường Cai |