DỮ LIỆU NHẬN CHA MẸ CON
1
0
| STT | Đơn vị | Số lượng |
|---|---|---|
| 1 | Mường La | 47 |
| 2 | Mường Chiên | 63 |
| 3 | Phiêng Pằn | 139 |
| 4 | Mường Chanh | 97 |
| 5 | Tân Phong | 24 |
| 6 | Yên Châu | 176 |
| 7 | Púng Bánh | 12 |
| 8 | Tân Yên | 17 |
| 9 | Vân Sơn | 7 |
| 10 | Tô Múa | 71 |