DỮ LIỆU NHẬN CHA MẸ CON
1
0
| STT | Đơn vị | Số lượng |
|---|---|---|
| 61 | Bó Sinh | 31 |
| 62 | Chiềng Hặc | 77 |
| 63 | Long Hẹ | 2 |
| 64 | Chiềng Mung | 162 |
| 65 | Vân Hồ | 416 |
| 66 | Thảo Nguyên | 91 |
| 67 | Mường Sại | 74 |
| 68 | Mộc Châu | 54 |
| 69 | Xuân Nha | 69 |
| 70 | Chiềng Sinh | 54 |