DỮ LIỆU NHẬN CHA MẸ CON
1
0
| STT | Đơn vị | Số lượng |
|---|---|---|
| 31 | Mường É | 31 |
| 32 | Tà Hộc | 250 |
| 33 | Xím Vàng | 49 |
| 34 | Mường Lạn | 97 |
| 35 | Phiêng Cằm | 27 |
| 36 | Yên Sơn | 15 |
| 37 | Chiềng Sơn | 320 |
| 38 | Chiềng Sại | 48 |
| 39 | Phiêng Khoài | 64 |
| 40 | Chiềng An | 100 |