Dữ liệu dự toán chi Ngân sách tỉnh; xã
34
1
| STT | Mã kỳ | STT | Nội dung | Tổng dự toán | Chuyển nguồn năm trước mang sang (Loại dự toán 06) | Dự toán giao đầu năm - Do HĐND quyết định (Loại dự toán 01) | Dự toán bổ sung và điều chỉnh trong năm (Loại dự toán 02,03) | Đã phân bổ, giao dự toán | Dự toán còn lại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2026 | CHI NGÂN SÁCH ĐỊA PHƯƠNG | 19529029 | ||||||
| 2 | 2026 | I | Chi đầu tư phát triển | 2051900 | |||||
| 3 | 2026 | 1 | Chi đầu tư xây dựng cơ bản | 1012300 | |||||
| 4 | 2026 | 2 | Chi từ nguồn thu tiền sử dụng đất | 977500 | |||||
| 5 | 2026 | 3 | Chi đầu tư từ nguồn xổ số kiến thiết | 58000 | |||||
| 6 | 2026 | 4 | Chi đầu tư từ nguồn bội chi ngân sách | 4100 | |||||
| 7 | 2026 | II | Chi thường xuyên | 17349037 | |||||
| 8 | 2026 | 9 | Chi bổ sung quỹ dự trữ tài chính | 1200 | |||||
| 9 | 2026 | 10 | Chi trả nợ lãi | 16400 | |||||
| 10 | 2026 | 11 | Chi khác ngân sách | 138948 |