Dữ liệu dự toán chi Ngân sách tỉnh; xã
34
1
| STT | Mã kỳ | STT | Nội dung | Tổng dự toán | Chuyển nguồn năm trước mang sang (Loại dự toán 06) | Dự toán giao đầu năm - Do HĐND quyết định (Loại dự toán 01) | Dự toán bổ sung và điều chỉnh trong năm (Loại dự toán 02,03) | Đã phân bổ, giao dự toán | Dự toán còn lại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 2026 | 12 | Nguồn thực hiện chính sách tiền lương | 99225 | |||||
| 12 | 2026 | 13 | Dự phòng ngân sách | 389916 | |||||
| 13 | 2026 | III | Chi thực hiện nhiệm vụ, mục tiêu | 124605 | |||||
| 14 | 2026 | IV | Hoàn trả NSTW | 3487 | |||||
| 15 | 2026 | ||||||||
| 16 | 2026 | 1 | Chi sự nghiệp kinh tế, bảo vệ môi trường | 1241249 | |||||
| 17 | 2026 | 2 | Chi giáo dục - đào tạo và dạy nghề | 8791168 | |||||
| 18 | 2026 | 3 | Chi y tế, dân số và gia đình | 2077781 | |||||
| 19 | 2026 | 4 | Chi sự nghiệp KHCN, ĐMST, CĐS | 227751 | |||||
| 20 | 2026 | 5 | Chi sự nghiệp VHTT, TDTT, PTTH | 251577 |