Dữ liệu công bố hợp chuẩn
89
2
| STT | Số ký hiệu vb tiếp nhânj | Ngày tháng năm vb tiếp nhận | Cơ quan ban hành thông báo tiếp nhận | Tên tổ chức cá nhân công bố | Địa chỉ | Xã phường | Thông tin liên hệ | Tên sản phẩm hàng hoá dịch vụ môi trường | Tiêu chuẩn làm căn cứ công bố | Loại hình đánh giá dựa trên kết quả tự đánh giá | Loại hình đánh giá dựa vào kết quả của tổ chức chứng nhận đã được đăng ký, được chi định | Thời hạn của vb tiếp nhận công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ||||||||||||
| 2 | 07/TB-TĐC | 45302 | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | CÔNG TY CỔ PHẦN VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG HAI NAM SƠN LA | Số 34, Ngõ 28 Bản Hẹo | Phường Tô Hiệu, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La | 975595952 | Bó vỉa bê tông đúc sẵn, gồm: Bó vỉa loại I, NTX; Bó vỉa loại IIa, NTX và Bó vỉa loại IIIa, NTX; Vỉa đan rãnh bê tông giả đá loại IIIa, NTX; Bó vỉa gốc cây giả đá loại I, NTX | TCVN 10797:2015 về sản phẩm bó vỉa bê tông đúc sẵn | Công ty Cổ phẩn Chứng nhận và Kiểm nghiệm chất lượng AQCERT | 46385 | |
| 3 | 08/TB-TĐC | 45302 | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | CÔNG TY CỔ PHẦN VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG HAI NAM SƠN LA | Số 34, Ngõ 28 Bản Hẹo | Phường Tô Hiệu, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La | 0975595952 | Gạch terazo (gạch terazo ngoại thất, hai lớp, loại 1) | TCVN 7744:2013 về gạch Terazo | Công ty Cổ phẩn Chứng nhận và Kiểm nghiệm chất lượng AQCERT | 46385 | |
| 4 | 09/TB-TĐC | 45302 | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | CÔNG TY CỔ PHẦN VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG HAI NAM SƠN LA | Số 34, Ngõ 28 Bản Hẹo | Phường Tô Hiệu, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La | 0975595952 | Gạch bê tông tự chèn (kiểu Gạch giả đá, gạch block bê tông tự chèn) M300 | TCVN 6476:1999 về gạch bê tông tự chèn | Công ty Cổ phẩn Chứng nhận và Kiểm nghiệm chất lượng AQCERT | 46385 | |
| 5 | 75/TB-TĐC | 45397 | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | CÔNG TY TNHH HOA XUÂN | Bản Púng, xã Chiềng Khoong | huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La | 0976886152 | Bê tông trộn sẵn (M100; M150; M200; M250; M300; M350; M400; M450; M500; M550; M600) | TCVN 9340:2012 về hỗn hợp bê tông trộn sẵn - yêu cầu cơ bản đánh giá chất lượng và nghiệm thu | x | 46489 | |
| 6 | 183/TB-TĐC | 45553 | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | HỘ KINH DOANH PHẠM THỊ NHUNG | Tổ 6, xã Chiềng Mung | huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 0965700998 | Ống nhựa HDPE Tiến Phát VVT, đường kính (mm): 20; 25; 32; 40; 50; 63; 75; 90; 110 | - TCVN 7305-2:2008 về Hệ F33thống ống nhựa - Ống Polyetylen (PE) và phụ tùng dùng để cấp nước, Phần 2: Ống | x | 46645 | |
| 7 | 183/TB-TĐC | 45553 | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | HỘ KINH DOANH PHẠM THỊ NHUNG | Tổ 6, xã Chiềng Mung | huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 0965700998 | Ống nhựa HDPE Tiến Phát VVT, đường kính (mm): 20; 25; 32; 40; 50; 63; 75; 90; 110 | - TCVN 6149-12:2007 về Ống, phụ tùng và hệ thống phụ tùng bằng nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng - xác định độ bền với áp suất bên trong, Phần 2: Chuẩn bị mẫu thử; | x | 46645 | |
| 8 | 183/TB-TĐC | 45553 | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | HỘ KINH DOANH PHẠM THỊ NHUNG | Tổ 6, xã Chiềng Mung | huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 0965700998 | Ống nhựa HDPE Tiến Phát VVT, đường kính (mm): 20; 25; 32; 40; 50; 63; 75; 90; 110 | - TCVN 7434-1:2004 về Ống nhựa nhiệt dẻo xác - định độ bền kéo; | x | 46645 | |
| 9 | 183/TB-TĐC | 45553 | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | HỘ KINH DOANH PHẠM THỊ NHUNG | Tổ 6, xã Chiềng Mung | huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 0965700998 | Ống nhựa HDPE Tiến Phát VVT, đường kính (mm): 20; 25; 32; 40; 50; 63; 75; 90; 110 | - TCVN 7434-1:2004 về Ống nhựa nhiệt dẻo - sự thay đổi kích thước theo chiều dọc Phương pháp thử và các thông số | x | 46645 | |
| 10 | 210/TB-TĐC | 45580 | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | HỘ KINH DOANH TRẦN THỊ THU HIỀN | Số nhà 08, tiểu khu 21 | thị trấn Hát Lót, huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 0961677028 | Chế phẩm vi sinh VSC | - TCVN 8275-1:2010 ISO 21527-1:2008 về vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi - Phương pháp định lượng nấm men và nấm mốc | x | 46675 |