Dữ liệu công bố hợp chuẩn
89
2
| STT | Số ký hiệu vb tiếp nhânj | Ngày tháng năm vb tiếp nhận | Cơ quan ban hành thông báo tiếp nhận | Tên tổ chức cá nhân công bố | Địa chỉ | Xã phường | Thông tin liên hệ | Tên sản phẩm hàng hoá dịch vụ môi trường | Tiêu chuẩn làm căn cứ công bố | Loại hình đánh giá dựa trên kết quả tự đánh giá | Loại hình đánh giá dựa vào kết quả của tổ chức chứng nhận đã được đăng ký, được chi định | Thời hạn của vb tiếp nhận công bố |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 210/TB-TĐC | 45580 | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | HỘ KINH DOANH TRẦN THỊ THU HIỀN | Số nhà 08, tiểu khu 21 | thị trấn Hát Lót, huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 0961677028 | Chế phẩm vi sinh VSC | - TCVN 7849:2008 (ISO 20128:2006) về sữa và sản phẩm sữa - định lượng Lactobasillus Acidophilus giả định trên môi trường chọn lọc - kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 370 C | x | 46675 | |
| 12 | 21/TB-TĐC | 45681 | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | HỘ KINH DOANH TRẦN THỊ THU HIỀN | Số nhà 08, tiểu khu 21, thị trấn Hát Lót, huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | Thị trấn Hát Lót, huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 0961677028 | Chế phẩm vi sinh VSC - 02 | - TCVN 13043:2020 Thức ăn chăn nuôi - Phân lập và định lượng Bacillus SPP. Giả định | x | 46776 | |
| 13 | 21/TB-TĐC | 45681 | Chi cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | HỘ KINH DOANH TRẦN THỊ THU HIỀN | Số nhà 08, tiểu khu 21, thị trấn Hát Lót, huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | Thị trấn Hát Lót, huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 0961677028 | Chế phẩm vi sinh VSC - 02 | - TCVN 11039-8:2015 Phụ gia thực phẩm phương pháp phân tích vi sinh vật - phần 8: định lượng nấm men và nấm mốc | x | 46776 | |
| 14 | 02/TB-SKHCN | 45722 | Sở KHCN | HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ - VI SINH MICRO.BIO SƠN LA | tiểu khu 20, thị trấn Hát Lót, Mai Sơn, Sơn La | thị trấn Hát Lót, Mai Sơn, Sơn La | 0849144686 | Chế phẩm vi sinh CK-01 | - TCVN 13043:2020 Thức ăn chăn nuôi - Phân lập và định lượng Bacillus SPP. Giả định; | x | 46817 | |
| 15 | 02/TB-SKHCN | 45722 | Sở KHCN | HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ - VI SINH MICRO.BIO SƠN LA | tiểu khu 20, thị trấn Hát Lót, Mai Sơn, Sơn La | thị trấn Hát Lót, Mai Sơn, Sơn La | 0849144686 | Chế phẩm vi sinh CK-01 | - TCVN 7849:2008 Tiêu chuẩn quốc gia (ISO 20128:2006) về Sữa và sản phẩm sữa - Định lượng Lactobacillus acidophilus giả định trên môi trường chọn lọc - Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 37 độ C | x | 46817 | |
| 16 | 02/TB-SKHCN | 45722 | Sở KHCN | HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ - VI SINH MICRO.BIO SƠN LA | tiểu khu 20, thị trấn Hát Lót, Mai Sơn, Sơn La | thị trấn Hát Lót, Mai Sơn, Sơn La | 0849144686 | Chế phẩm vi sinh CK-01 | - TCVN 8275 -1:2010 Kỹ thuật đếm khuẩn lạc trong thực phẩm có hoạt độ nước 0.95 | x | 46817 | |
| 17 | 02/TB-SKHCN | 45722 | Sở KHCN | HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ - VI SINH MICRO.BIO SƠN LA | tiểu khu 20, thị trấn Hát Lót, Mai Sơn, Sơn La | thị trấn Hát Lót, Mai Sơn, Sơn La | 0849144686 | Chế phẩm vi sinh CK-01 | - TCVN 8275 -1:2010 Kỹ thuật đếm khuẩn lạc trong thực phẩm có hoạt độ nước 0.95 | x | 46817 | |
| 18 | 11/TB- SKHCN | 45734 | Sở KHCN | HỘ KINH DOANH TRẦN THỊ THU HIỀN | Số nhà 08, tiểu khu 21, thị trấn Hát Lót, huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | thị trấn Hát Lót, huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 0961677028 | Chế phẩm vi sinh VSC - 01 | TCVN 14114.2024 Phân bón - định lượng bacillus thuringiensis bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc | x | 46830 | |
| 19 | 16/TB-SKHCN | 27/3/2025 | Sở KHCN | HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ - VI SINH MICRO.BIO SƠN LA | tiểu khu 20, thị trấn Hát Lót, huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | thị trấn Hát Lót, huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 0849144686 | Chế phẩm vi sinh CK02 | TCVN 6168:2002 Chế phẩm vi sinh vật phân giải xenlulo | x | 46832 | |
| 20 | 23/TB- SKHCN | 14/4/2025 | Sở KHCN | HỘ KINH DOANH TRẦN THỊ THU HIỀN | Số nhà 08, tiểu khu 21, thị trấn Hát Lót, huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | thị trấn Hát Lót, huyện Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | 0961677028 | Chế phẩm vi sinh VSC - 01 | TCVN 11041 -2:2017 Nông nghiệp hữu cơ - Phần 2: Trồng trọt hữu cơ | x |