Diện tích nhiễm SVGH chủ yếu tuần 7
38
0
| STT | I | Cây lúa |
|---|---|---|
| 1 | 1 | Rầy lưng trắng |
| 2 | 2 | Ốc bươu vàng |
| 3 | 3 | Ruồi đục nõn |
| 4 | II | Cây chè |
| 5 | 1 | Rầy xanh |
| 6 | 2 | Nhện đỏ |
| 7 | 3 | Sâu róm |
| 8 | 4 | Bệnh đốm nâu |
| 9 | 5 | Bệnh chấm xám |
| 10 | 6 | Bệnh dán cao |