Diện tích nhiễm SVGH chủ yếu tuần 7
38
0
| STT | I | Cây lúa |
|---|---|---|
| 11 | III | Cà phê |
| 12 | 1 | Rệp vẩy nâu, vẩy xanh |
| 13 | 2 | Rệp sáp |
| 14 | 3 | Sâu đục thân mình trắng |
| 15 | 4 | Bệnh thán thư |
| 16 | 6 | Hiện tượng chùn ngọn |
| 17 | 7 | Gỉ sắt |
| 18 | IV | Cây nhãn |
| 19 | 1 | Rệp |
| 20 | 2 | Rầy chổng cành vân nâu |