Diện tích nhiễm SVGH chủ yếu tuần 7
38
0
| STT | I | Cây lúa |
|---|---|---|
| 21 | 3 | Bệnh thán thư |
| 22 | V | Cây xoài |
| 23 | 1 | Bệnh thán thư |
| 24 | 2 | Bệnh phấn trắng |
| 25 | 3 | Sâu đục thân |
| 26 | VI | Cây mận |
| 27 | 1 | Bệnh phấn trắng |
| 28 | 2 | Bọ Trĩ |
| 29 | 3 | Rệp sáp |
| 30 | VII | Cây rau họ thập tự |