Danh sách cửa hàng xăng dầu
3.209
140
| STT | Mã doanh nghiệp | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Mã cửa hàng | Tên cửa hàng | Địa chỉ cửa hàng | Diện tích cửa hàng | Số lượng bồn chứa của cửa hàng | Cấp cửa hàng | Năm bắt đầu hoạt động | Số giấy chứng nhận | Cơ quan chứng nhận | Ngày ban hành | Thời hạn hiệu lực | Xã, Phường | Kinh độ | Vĩ độ | Ngày tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5500320670 | Công ty TNHH TM-DV Hồng Tiên | Số 433, Đường Chu Văn Thịnh, phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | CHXD165 | CHXD Chiềng Mung (Hồng Tiên) | Bản Nà Hạ II, Xã Chiềng Mung, tỉnh Sơn La | 5611 | 75 | Cấp 3 | 2024 | 57/GCNĐĐK-SCT | Sở Công Thương | 2024-04-19 | 2029-04-19 | Xã Chiềng Mung | 315730.47992984 | 2352490.9252349 | 2026-07-25 15:09:58 |
| 2 | 5500655395 | Công ty TNHH MTV Petrolimex Sơn La | Số 102A, Đường Lê Duẩn, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La | CHXD1 | CHXD Petrolimex - Cửa hàng 01 | KM 337+420, QL6 xã Thuận Châu, tỉnh Sơn La | 813.5 | 80 | Cấp 3 | 2009 | 84/GCNĐĐK-SCT | Sở Công Thương | 2025-10-22 | 2028-11-01 | Xã Thuận Châu | 285430.06418797 | 2373612.0706468 | 2026-07-27 11:33:09 |
| 3 | 5500655395 | Công ty TNHH MTV Petrolimex Sơn La | Số 102A, Đường Lê Duẩn, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La | CHXD2 | CHXD Petrolimex - Cửa hàng 02 | Km 328+320, QL6, xã Thuận Châu, tỉnh Sơn La | 1124 | 60 | Cấp 3 | 1991 | 66/GCNĐĐK-SCT | Sở Công Thương | 2025-10-22 | 2030-04-15 | Xã Thuận Châu | 293314.84723076 | 2371557.8331616 | 2026-07-27 11:33:11 |
| 4 | 5500655395 | Công ty TNHH MTV Petrolimex Sơn La | Số 102A, Đường Lê Duẩn, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La | CHXD3 | CHXD Petrolimex - Cửa hàng 03 | Km 327+170, QL6, xã Thuận Châu, tỉnh Sơn La | 661 | 60 | Cấp 3 | 2005 | 89/GCNĐĐK-SCT | Sở Công Thương | 2025-10-22 | 2030-10-22 | Xã Thuận Châu | 297353.95336937 | 2371029.0488711 | 2026-07-27 11:33:11 |
| 5 | 5500655395 | Công ty TNHH MTV Petrolimex Sơn La | Số 102A, Đường Lê Duẩn, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La | CHXD4 | CHXD Petrolimex - Cửa hàng 04 | Bản Loong Hém, xã Chiềng La, tỉnh Sơn La | 2264 | 75 | Cấp 3 | 2006 | 09/GCNĐĐK-SCT | Sở Công Thương | 2025-01-16 | 2030-01-16 | Xã Chiềng La | 291367.52570991 | 2378989.7048312 | 2026-07-27 11:33:11 |
| 6 | 5500207604 | Công ty TNHH Xăng dầu Oanh Sinh | Bản Nam Tiến, Xã Muổi Nọi, Tỉnh Sơn La | CHXD6 | CHXD Oanh Sinh | Bản Nam Tiến, xã Muổi Nọi, tỉnh Sơn La | 600 | 60 | Cấp 3 | 2002 | 30/GCNĐĐK-SCT | Sở Công Thương | 2023-04-13 | 2028-04-13 | Xã Muổi Nọi | 298274.14315531 | 2363669.5387605 | 2026-07-27 11:33:12 |
| 7 | 5500541292 | Công ty Cổ phần Bách Tùng Sơn La | Số 385, Đường Chu Văn Thịnh, Tổ 12, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La | CHXD7 | Chi nhánh công ty cổ phần Bách Tùng Sơn La tại xã Chiềng Pấc, huyện Thuận Châu | Bản Xi Măng 1, xã Thuận Châu, tỉnh Sơn La | 2252 | 30 | Cấp 3 | 2013 | 152/GCNĐĐK-SCT | Sở Công Thương | 2024-09-23 | 2026-08-02 | Xã Thuận Châu | 294667.0026689 | 2368300.4209073 | 2026-07-27 11:33:12 |
| 8 | 5500537024 | Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Khau Tú | Số nhà 226, Đường Trường Chinh, Tổ 1, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La | CHXD8 | CHXD Chiềng Bôm | Bản Nhộp, xã Nậm Lầu, tỉnh Sơn La | 900 | 50 | Cấp 3 | 2016 | 101/GCNĐĐK-SCT | Sở Công Thương | 2024-07-03 | 2029-07-03 | Xã Nậm Lầu | 285167.07135059 | 2370868.3344011 | 2026-07-27 11:33:12 |
| 9 | 5500537024 | Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Khau Tú | Số nhà 226, Đường Trường Chinh, Tổ 1, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La | CHXD9 | CHXD xăng dầu số 1 | Tiểu Khu 10, xã Thuận Châu, tỉnh Sơn La | 676 | 60 | Cấp 3 | 2010 | 25/GCNĐĐK-SCT | Sở Công Thương | 2025-03-28 | 2030-03-28 | Xã Thuận Châu | 287991.16483181 | 2371931.3145525 | 2026-07-27 11:33:12 |
| 10 | 5500210124 | Công ty TNHH Thanh Nga Tây Bắc | Đội Kiến Xương, Xã Bình Thuận, Tỉnh Sơn La | CHXD5 | CHXD Thanh Nga | Bản Tiên Hưng, xã Bình Thuận, tỉnh Sơn La | 600 | 60 | Cấp 3 | 2003 | 31/GCNĐĐK-SCT | Sở Công Thương | 2023-04-13 | 2028-04-13 | Xã Bình Thuận | 281074.70483034 | 2383953.6675092 | 2026-07-27 11:33:12 |