Danh sách cửa hàng xăng dầu
3.209
140
| STT | Mã doanh nghiệp | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Mã cửa hàng | Tên cửa hàng | Địa chỉ cửa hàng | Diện tích cửa hàng | Số lượng bồn chứa của cửa hàng | Cấp cửa hàng | Năm bắt đầu hoạt động | Số giấy chứng nhận | Cơ quan chứng nhận | Ngày ban hành | Thời hạn hiệu lực | Xã, Phường | Kinh độ | Vĩ độ | Ngày tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 5500655395 | Công ty TNHH MTV Petrolimex Sơn La | Số 102A, Đường Lê Duẩn, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La | CHXD28 | CHXD Petrolimex - Cửa hàng 16 | Số 172 đường Hùng Vương, phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La | 255 | 30 | Cấp 3 | 1992 | 101/GCNĐĐK-SCT | Sở Công Thương | 2025-11-17 | 2027-12-15 | Phường Chiềng Sinh | 315743.14412166 | 2353701.335887 | 2026-07-27 11:33:16 |
| 32 | 0100108688-027 | Chi nhánh xăng dầu khu vực Tây Bắc - Công ty TNHH MTV tổng công ty XD Quân Đội | Số 125 đường Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội | CHXD29 | Cửa hàng xăng dầu số 126 | Tổ 3 , Phường Tô Hiệu, tỉnh Sơn La | 550 | 50 | Cấp 3 | 1992 | 10/GCNĐĐK-SCT | Sở Công Thương | 2022-02-24 | 2027-02-24 | Phường Tô Hiệu | 309774.85036968 | 2360166.7089921 | 2026-07-27 11:33:16 |
| 33 | 5500291130 | Công ty CP Sơn Lâm | Bản Hôm, Phường Chiềng Cơi, Tỉnh Sơn La | CHXD31 | CHXD số 3 Chiềng Cọ | Bản Hôm , Phường Chiềng Cơi, tỉnh Sơn La | 308 | 75 | Cấp 3 | 2006 | 16/GCNĐĐK-SCT | Sở Công Thương | 2026-03-27 | 2031-03-27 | Phường Chiềng Cơi | 304838.29799883 | 2361411.3980971 | 2026-07-27 11:33:16 |
| 34 | 5500209376 | Công ty Cổ phần Bách Tùng Sơn La | Số 385, Đường Chu Văn Thịnh, Tổ 12, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La | CHXD33 | CHXD Bách Tùng | Bản Pột, phường Chiềng Cơi, tỉnh Sơn La | 552 | 60 | Cấp 3 | 2017 | 150/GCNĐĐK-SCT | Sở Công Thương | 2024-09-23 | 2028-03-01 | Phường Chiềng Cơi | 308589.58271019 | 2358900.2400432 | 2026-07-27 11:33:16 |
| 35 | 5500468860 | Công ty TNHH một thành viên Việt Hạt | Số nhà 393, Đường Chu Văn Thịnh, Tổ 12, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La | CHXD34 | CHXD Việt Hạt | Tổ 1, phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La | 3700 | 45 | Cấp 3 | 2021 | 53/GCNĐĐK-SCT | Sở Công Thương | 2022-09-19 | 2027-09-19 | Phường Chiềng Sinh | 314201.73740553 | 2356697.9980668 | 2026-07-27 11:33:17 |
| 36 | 5500649031 | Công ty TNHH Việt An LICOVIHA | Số 395 đường Chu Văn Thịnh, tổ 12, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La | CHXD36 | CHXD Việt Hạt 3 | Bản Hìn, phường Chiềng An, tỉnh Sơn La | 1066 | 75 | Cấp 3 | 2018 | 86/GCNĐĐK-SCT | Sở Công Thương | 2024-06-13 | 2028-05-05 | Phường Chiềng An | 307778.67841722 | 2361087.6638555 | 2026-07-27 11:33:17 |
| 37 | 5500631838 | Công Ty TNHH Thương Mại Trường Hải Sơn La | Km 294+625, Tổ 3, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La | CHXD37 | CHXD Trường Hải số 1 | Km 290+800 Tổ 11, phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La | 1563 | 60 | Cấp 3 | 2021 | 27/GCNĐĐK-SCT | Sở Công Thương | 2022-04-13 | 2027-04-13 | Phường Chiềng Sinh | 317637.40349347 | 2353068.7099646 | 2026-07-27 11:33:17 |
| 38 | 5500221630 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Trường Đức | Bản Panh, Phường Chiềng An, Tỉnh Sơn La | CHXD39 | CHXD Chiềng Xôm | Bản Panh, phường Chiềng An, tỉnh Sơn La | 596 | 40 | Cấp 3 | 2013 | 46/GCNĐĐK-SCT | Sở Công Thương | 2023-06-20 | 2028-06-20 | Phường Chiềng An | 308997.22849547 | 2365686.4380505 | 2026-07-27 11:33:17 |
| 39 | 5500558641 | Công ty TNHH Thiên Kim Sơn La | Số nhà 212, đường Trường Chinh, tổ 1 - Quyết Thắng, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La | CHXD42 | CHXD Thiên Kim | Bản Thảm Mạy, phường Chiềng Sinh, tỉnh Sơn La | 454 | 50 | Cấp 3 | 2020 | 01/GCNĐĐK-SCT | Sở Công Thương | 2026-01-15 | 2031-01-15 | Phường Chiềng Sinh | 316598.98569718 | 2355501.8853156 | 2026-07-27 11:33:18 |
| 40 | 5500543691 | Công ty TNHH Thành Anh Sơn La | Bản Cắp, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La | CHXD43 | CHXD Chiềng Đen | Bản Tam, Phường Chiềng An, tỉnh Sơn La | 659 | 60 | Cấp 3 | 2022 | 44/GCNĐĐK-SCT | Sở Công Thương | 2022-07-20 | 2027-07-20 | Phường Chiềng An | 302003.59314853 | 2365701.5426896 | 2026-07-27 11:33:18 |