Danh sách cửa hàng xăng dầu
3.209
140
| STT | Mã doanh nghiệp | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Mã cửa hàng | Tên cửa hàng | Địa chỉ cửa hàng | Diện tích cửa hàng | Số lượng bồn chứa của cửa hàng | Cấp cửa hàng | Năm bắt đầu hoạt động | Số giấy chứng nhận | Cơ quan chứng nhận | Ngày ban hành | Thời hạn hiệu lực | Xã, Phường | Kinh độ | Vĩ độ | Ngày tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 5500537024 | Công ty TNHH Thương mại và Xây dựng Khau Tú | Số nhà 226, Đường Trường Chinh, Tổ 1, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La | CHXD10 | CHXD Muổi Nọi | bản Bó, Xã Muổi Nọi, tỉnh Sơn La | 532 | 50 | Cấp 3 | 2020 | 26/GCNĐĐK-SCT | Sở Công Thương | 2025-03-28 | 2030-03-28 | Xã Muổi Nọi | 299405.99667443 | 2362809.013724 | 2026-07-27 11:33:13 |
| 12 | 5500156082 | Công ty TNHH MTV Nam Sơn Sơn La | Bản Pá Uôn, Xã Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La | CHXD11 | CHXD Bó Mười | Bản Nong Bon, xã Mường Khiêng, tỉnh Sơn La | 1224 | 60 | Cấp 3 | 2018 | 05/GCNĐĐK-SCT | Sở Công Thương | 2026-02-04 | 2028-02-10 | Xã Mường Khiêng | 303226.08953427 | 2375885.734694 | 2026-07-27 11:33:13 |
| 13 | 5500567029 | Công ty TNHH Đồng Phát Sơn La | Tiểu Khu Ngã Ba, Xã Chiềng Mai, Tỉnh Sơn La | CHXD13 | CHXD Co Mạ | Bản Pha Khuông, xã Co Mạ, tỉnh Sơn La | 2500 | 60 | Cấp 3 | 2017 | 56/GCNĐĐK-SCT | Sở Công Thương | 2023-08-31 | 2028-08-31 | Xã Co Mạ | 269317.7179307 | 2363901.7858489 | 2026-07-27 11:33:13 |
| 14 | 5500156082 | Công ty TNHH MTV Nam Sơn Sơn La | Bản Pá Uôn, Xã Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La | CHXD18 | CHXD Công ty TNHH MTV Nam Sơn Sơn La | Bản Pá Uôn, xã Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La | 3106 | 100 | Cấp 3 | 2010 | 04/GCNĐĐK-SCT | Sở Công Thương | 2026-02-04 | 2030-01-09 | Xã Quỳnh Nhai | 280108.11319375 | 2399266.2945278 | 2026-07-27 11:33:14 |
| 15 | 5500582605 | Công ty TNHH Trung Nam Sơn La | Bản Pùa, Xã Muổi Nọi, Tỉnh Sơn La | CHXD12 | CHXD Bản Lầm | bản Pùa, Xã Muổi Nọi, tỉnh Sơn La | 1200 | 75 | Cấp 3 | 2022 | 122/GCNĐĐK-SCT | Sở Công Thương | 2025-11-25 | 2027-12-05 | Xã Muổi Nọi | 298720.12123517 | 2357953.1897879 | 2026-07-27 11:33:13 |
| 16 | 5500622939 | Công ty TNHH sản xuất và kinh doanh thương mại Hoà Bình | Bản Sen To, Xã Chiềng La, Tỉnh Sơn La | CHXD14 | CHXD Tông Cọ | Bản Sen To, xã Thuận Châu, tỉnh Sơn La | 75 | Cấp 3 | 2024 | 59/GCNĐĐK-SCT | Sở Công Thương | 2024-04-25 | 2029-04-25 | Xã Thuận Châu | 293537.91618517 | 2373742.9544569 | 2026-07-27 11:33:13 | |
| 17 | 5500581520 | Công ty TNHH MTV Tuấn Anh Hải Yến | Bản Nặm Nhứ, Xã Long Hẹ, Tỉnh Sơn La | CHXD15 | CHXD Long Hẹ | Bản Nặm Nhứ, xã Long Hẹ, tỉnh Sơn La | 50 | Cấp 3 | 2024 | 94/GCNĐĐK-SCT | Sở Công Thương | 2024-07-02 | 2029-07-02 | Xã Long Hẹ | 269325.16017907 | 2363927.1606407 | 2026-07-27 11:33:13 | |
| 18 | 5500209376 | Công ty TNHH Đậu Thắm | Số nhà 383, Đường Chu Văn Thịnh, tổ 12, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La | CHXD16 | CNXD Chi nhánh công ty TNHH Đậu Thắm tại xã Mường Giàng, huyện Quỳnh Nhai | Tiểu khu 2, xã Quỳnh Nhai , tỉnh Sơn La | 1817 | 70 | Cấp 3 | 2008 | 62/GCNĐĐK-SCT | Sở Công Thương | 2025-10-08 | 2030-10-08 | Xã Quỳnh Nhai | 280182.13741447 | 2396359.5793988 | 2026-07-27 11:33:14 |
| 19 | 5500508111 | Công ty TNHH Bản Khoang | Bản Hua Mường, Xã Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La | CHXD19 | CHXD Công ty TNHH Bản Khoang | Bản Hua Mường, xã Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La | 975 | 75 | Cấp 3 | 2010 | 06/GCNĐĐK-SCT | Sở Công Thương | 2025-01-09 | 2030-01-09 | Xã Quỳnh Nhai | 286825.84278352 | 2385773.9744288 | 2026-07-27 11:33:14 |
| 20 | 5500471140 | Công ty TNHH Lường Vinh | Ngõ số 01, Tổ 3, Phường Chiềng Cơi, Tỉnh Sơn La | CHXD21 | CHXD Hải Vinh 2 | Bản Bo, xã Mường Giôn, tỉnh Sơn La | 700 | 50 | Cấp 3 | 2016 | 17/GCNĐĐK-SCT | Sở Công Thương | 2025-02-28 | 2027-04-12 | Xã Mường Giôn | 284709.54080872 | 2409317.0092258 | 2026-07-27 11:33:14 |