Chất lượng nước mặt
13
0
| STT | Điểm quan trắc | Kinh độ | Vĩ độ | Chỉ số chất lượng môi trường nước mặt | TSS (mg/L) | pH (-) | DO (mg/L) | BOD5 (mg/L) | COD (mg/L) | Amoni (NH4+) (tính theo N) (mg/L) | Tổng Nito TN (mg/L) | Tổng Phosphor TP (mg/L) | Fluoride (F-) (mg/L) | Cyanide (CN-)(mg/L) | Đồng (Cuprum) (Cu) (mg/L) | Kẽm (Zincum) (Zn) (mg/L) | Sắt (Ferrum) (Fe) (mg/L) | Chromi (6+) (Cr6+) (mg/L) | Mangan (Mn) (mg/L) | Tổng Coliform (MPN/100mL) | E.Coli (MPN/100mL) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QCVN 08:2023/ BTNMT | 5 | 6.5 - 8,5 | 6.0 | 4 | 10 | 0.3 | 0.6 | 0.1 | 1 | 001 | 01 | 05 | 05 | 001 | 01 | 1000 | 20 | |||
| 2 | Hồ thuỷ điện Nậm Chiến, xã Ngọc Chiến | 21o3549.5 | 104o0850.3 | 98 | 3 | 7.3 | 6.5 | 3.7 | 9,0 | 0,15 | 0.36 | 0,08 | 0.31 | 0,01 | 0,06 | 0,10 | 0,30 | 0,008 | 0,10 | 390 | 2 |
| 3 | Cầu Nậm Păm, xã Mường La | 21o3131.6 | 104o0125.5 | 98 | 7 | 7.2 | 6.7 | 3.3 | 9,0 | 0,15 | 0.24 | 0,08 | 0.27 | 0,01 | 0,06 | 0,10 | 0,30 | 0,008 | 0,10 | 340 | 2 |
| 4 | Gần trạm cấp nước Mường La, xã Mường La | 21o3052.4 | 104o0142.3 | 96 | 3 | 7.1 | 6.4 | 3,0 | 9,0 | 0,15 | 0.3 | 0.1 | 0.21 | 0,01 | 0,06 | 0,10 | 0,30 | 0,008 | 0,10 | 330 | 2 |
| 5 | Cửa suối Nậm Păm trước khi chảy ra sông Đà, xã Mường La | 21o3005.3 | 104o0033.6 | 96 | 18 | 7.4 | 6.4 | 4.5 | 9,0 | 0,15 | 0.47 | 0.1 | 0,20 | 0,01 | 0,06 | 0,10 | 0,30 | 0,008 | 0,10 | 700 | 20 |
| 6 | Cửa Suối Chiến (đoạn sắp đổ ra Sông Đà), xã Mường La | 21o2835.9 | 104o0212.2 | 97 | 3 | 7.3 | 6.5 | 3.8 | 9,0 | 0,15 | 0.34 | 0,08 | 0,20 | 0,01 | 0,06 | 0,10 | 0,30 | 0,008 | 0,10 | 320 | 2 |
| 7 | Hạ lưu thủy điện Sơn La cách Chân cầu Vĩnh Cửu 500m, xã Mường Bú | 21o2836.2 | 21o2836.2 | 98 | 3 | 7.2 | 6.6 | 3.4 | 9,0 | 0,15 | 0.4 | 0,08 | 0,20 | 0,01 | 0,06 | 0,10 | 0,30 | 0,008 | 0,10 | 340 | 2 |
| 8 | Cửa Suối Nậm Bú (đoạn sắp đổ ra Sông Đà), xã Mường Bú | 21o2632.3 | 104o0255.6 | 97 | 3 | 7.5 | 6.4 | 3,0 | 9,0 | 0,15 | 0.34 | 0,08 | 0.22 | 0,01 | 0,06 | 0,10 | 0,30 | 0,008 | 0,10 | 400 | 2 |
| 9 | Suôi Nâm La khu vực chân Cầu Trắng, phường Tô Hiệu | 21o1935.3 | 103o5442.2 | 95 | 8 | 7.4 | 6 | 3,0 | 9,0 | 0,15 | 0.31 | 0,08 | 0.3 | 0,01 | 0,06 | 0,10 | 0,30 | 0,008 | 0,10 | 490 | 20 |
| 10 | Khu vực cầu bản Tông, phường Chiềng An Trước điểm xả thải của nhà máy xử lý nước sinh hoạt thành phố Sơn La | 21o2230.0 | 103o5432.2 | 92 | 4 | 7.4 | 6.3 | 3.8 | 9,0 | 0,15 | 0.26 | 0,08 | 0,20 | 0,01 | 0,06 | 0,10 | 0,30 | 0,008 | 0,10 | 790 | 45 |