Chất lượng nước mặt
13
0
| STT | Điểm quan trắc | Kinh độ | Vĩ độ | Chỉ số chất lượng môi trường nước mặt | TSS (mg/L) | pH (-) | DO (mg/L) | BOD5 (mg/L) | COD (mg/L) | Amoni (NH4+) (tính theo N) (mg/L) | Tổng Nito TN (mg/L) | Tổng Phosphor TP (mg/L) | Fluoride (F-) (mg/L) | Cyanide (CN-)(mg/L) | Đồng (Cuprum) (Cu) (mg/L) | Kẽm (Zincum) (Zn) (mg/L) | Sắt (Ferrum) (Fe) (mg/L) | Chromi (6+) (Cr6+) (mg/L) | Mangan (Mn) (mg/L) | Tổng Coliform (MPN/100mL) | E.Coli (MPN/100mL) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 161 | Đập tràn Suối Ngọt, xã Phù Yên | 21o1627.4 | 104o3810.5 | 91 | 17 | 7.4 | 6.7 | 3,0 | 9,0 | 0,15 | 0.32 | 0,08 | 0,20 | 0,01 | 0,06 | 0,10 | 0,30 | 0,008 | 0,10 | 790 | 61 |
| 162 | Suối Bong, bản Nà An, xã Xuân Nha (sau điểm tiếp nhận nước thải của Trại lợn Hải Dương và Trại lợn Minh Thúy Xuân Nha) | 20o4326.9 | 104o4839.4 | 93 | 50 | 7.3 | 6.5 | 3.9 | 9,0 | 0,15 | 0.36 | 0,08 | 0,20 | 0,01 | 0,06 | 0,10 | 0,30 | 0,008 | 0,10 | 790 | 40 |