Dữ liệu xếp cấp chuyên môn kỹ thuật của cơ sở Khám bệnh, chữa bệnh
64
0
| STT | Mã kỳ | Cơ sở khám chữa bệnh | Tổng điểm | Tuyến CMKT đã xếp trước ngày 01/01/2025 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 202608110834 | |||
| 2 | 202608110834 |