Dữ liệu xếp cấp chuyên môn kỹ thuật của cơ sở Khám bệnh, chữa bệnh
33
0
| STT | Mã kỳ | Cơ sở khám chữa bệnh | Tổng điểm | Tuyến CMKT đã xếp trước ngày 01/01/2025 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 202606162143 | Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La | 56 | Tuyến tỉnh |
| 2 | 202606162143 | Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Sơn La | 26 | Tuyến tỉnh |
| 3 | 202606162143 | Bệnh viện Y Dược cổ truyển tỉnh Sơn La | 26 | Tuyến tỉnh |
| 4 | 202606162143 | Bệnh viện Mắt tỉnh Sơn La | 25 | Tuyến tỉnh |
| 5 | 202606162143 | Bệnh viện Nội tiết tỉnh Sơn La | 18 | Tuyến tỉnh |
| 6 | 202606162143 | Bệnh viện Phong và Da liễu | 25 | Tuyến tỉnh |
| 7 | 202606162143 | Bệnh viện Tâm Thần tỉnh Sơn La | 17 | Tuyến tỉnh |
| 8 | 202606162143 | Bệnh viện Phổi tỉnh Sơn La | 19 | Tuyến tỉnh |
| 9 | 202606162143 | Bệnh viện đa khoa Thảo Nguyên | 31 | Tuyến huyện |
| 10 | 202606162143 | Bệnh viện đa khoa huyện Mộc Châu | 27 | Tuyến huyện |