Dữ liệu xếp cấp chuyên môn kỹ thuật của cơ sở Khám bệnh, chữa bệnh
33
0
| STT | Mã kỳ | Cơ sở khám chữa bệnh | Tổng điểm | Tuyến CMKT đã xếp trước ngày 01/01/2025 |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 202606162143 | Bệnh viện đa khoa huyện Yên Châu | 18 | Tuyến huyện |
| 12 | 202606162143 | Bệnh viện đa khoa huyện Mai Sơn | 19 | Tuyến huyện |
| 13 | 202606162143 | Bệnh viện đa khoa huyện Thuận Châu | 24 | Tuyến huyện |
| 14 | 202606162143 | Bệnh viện đa khoa huyện Quỳnh Nhai | 22 | Tuyến huyện |
| 15 | 202606162143 | Bệnh viện đa khoa huyện Mường La | 17 | Tuyến huyện |
| 16 | 202606162143 | Bệnh viện đa khoa huyện Sông Mã | 23 | Tuyến huyện |
| 17 | 202606162143 | Bệnh viện đa khoa huyện Sốp Cộp | 20 | Tuyến huyện |
| 18 | 202606162143 | Bệnh viện đa khoa huyện Bắc Yên | 19 | Tuyến huyện |
| 19 | 202606162143 | Bệnh viện đa khoa huyện Phù Yên | 17 | Tuyến huyện |
| 20 | 202606162143 | Bệnh viện đa khoa Cuộc Sống | 22 | Tương đương tuyến huyện |