Dữ liệu Phòng chống bạo lực gia đình
61
0
| STT | Mã kỳ | Tên xã, phường | Số hộ có bạo lực gia đình | Số vụ bạo lực gia đình | Các hình thức bạo lực gia đình - Tinh thần | Các hình thức bạo lực gia đình - Thân thể | Các hình thức bạo lực gia đình - Kinh tế | Các hình thức bạo lực gia đình - Tình dục | Số người gây bạo lực gia đình - Dưới 16 tuổi | Số người gây bạo lực gia đình - Từ đủ 16 tuổi đến 59 tuổi | Số người gây bạo lực gia đình - Từ đủ 60 tuổi trở lên | Các biện pháp xử lý - Góp ý, phê bình trong cộng đồng dân cư (Người) | Các biện pháp xử lý - Áp dụng biện pháp cấm tiếp xúc (Người) | Các biện pháp xử lý - Áp dụng các biện pháp giáo dục tại xã/phường/thị trấn (Người) | Các biện pháp xử lý - Xử phạt vi phạm hành chính (Người) | Các biện pháp xử lý - Xử lý hình sự (phạt tù) (Người) | Số người bị bạo lực gia đình - Dưới 16 tuổi | Số người bị bạo lực gia đình - Từ đủ 16 tuổi đến 59 tuổi | Số người bị bạo lực gia đình - Từ đủ 60 tuổi trở lên | Các biện pháp hỗ trợ - Được tư vấn (tâm lý, tinh thần, pháp luật) (Người) | Các biện pháp hỗ trợ - Chăm sóc hỗ trợ sau khi bị bạo lực (Người) | Các biện pháp hỗ trợ - Hỗ trợ (cai nghiện rượu, điều trị rối loạn tâm thần do chất gây nghiện) | Các biện pháp hỗ trợ - Đào tạo nghề, giới thiệu việc làm (Người) | Các biện pháp phòng, chống bạo lực gia đình - Mô hình phòng, chống bạo lực gia đình | Các biện pháp phòng, chống bạo lực gia đình - Số Câu lạc bộ gia đình phát triển bền vững | Các biện pháp phòng, chống bạo lực gia đình - Số Nhóm phòng, chống bạo lực gia đình | Các biện pháp phòng, chống bạo lực gia đình - Số địa chỉ tin cậy ở cộng đồng | Các biện pháp phòng, chống bạo lực gia đình - Số Đường dây nóng | Số nhân viên chăm sóc nạn nhân bạo lực gia đình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2026 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 2026 | Phường Tô Hiệu | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 7 | 63 | 8 | 6 | 0 |
| 3 | 2026 | Phường Chiềng An | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 0 | 0 |
| 4 | 2026 | Phường Vân Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 | 1 | 0 |
| 5 | 2026 | Phường Thảo Nguyên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 6 | 2026 | Xã Đoàn Kết | 8 | 8 | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 2 | 1 | 0 |
| 7 | 2026 | Xã Tân Yên | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 8 | 2026 | Xã Chiềng Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 24 | 24 | 25 | 0 |
| 9 | 2026 | Xã Lóng Sập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 22 | 1 | 0 |
| 10 | 2026 | Xã Mai Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |