Dữ liệu Phòng chống bạo lực gia đình
168
0
| STT | Mã kỳ | Tên xã, phường | Số hộ có bạo lực gia đình | Số vụ bạo lực gia đình | Các hình thức bạo lực gia đình - Tinh thần | Các hình thức bạo lực gia đình - Thân thể | Các hình thức bạo lực gia đình - Kinh tế | Các hình thức bạo lực gia đình - Tình dục | Số người gây bạo lực gia đình - Dưới 16 tuổi | Số người gây bạo lực gia đình - Từ đủ 16 tuổi đến 59 tuổi | Số người gây bạo lực gia đình - Từ đủ 60 tuổi trở lên | Các biện pháp xử lý - Góp ý, phê bình trong cộng đồng dân cư (Người) | Các biện pháp xử lý - Áp dụng biện pháp cấm tiếp xúc (Người) | Các biện pháp xử lý - Áp dụng các biện pháp giáo dục tại xã/phường/thị trấn (Người) | Các biện pháp xử lý - Xử phạt vi phạm hành chính (Người) | Các biện pháp xử lý - Xử lý hình sự (phạt tù) (Người) | Số người bị bạo lực gia đình - Dưới 16 tuổi | Số người bị bạo lực gia đình - Từ đủ 16 tuổi đến 59 tuổi | Số người bị bạo lực gia đình - Từ đủ 60 tuổi trở lên | Các biện pháp hỗ trợ - Được tư vấn (tâm lý, tinh thần, pháp luật) (Người) | Các biện pháp hỗ trợ - Chăm sóc hỗ trợ sau khi bị bạo lực (Người) | Các biện pháp hỗ trợ - Hỗ trợ (cai nghiện rượu, điều trị rối loạn tâm thần do chất gây nghiện) | Các biện pháp hỗ trợ - Đào tạo nghề, giới thiệu việc làm (Người) | Các biện pháp phòng, chống bạo lực gia đình - Mô hình phòng, chống bạo lực gia đình | Các biện pháp phòng, chống bạo lực gia đình - Số Câu lạc bộ gia đình phát triển bền vững | Các biện pháp phòng, chống bạo lực gia đình - Số Nhóm phòng, chống bạo lực gia đình | Các biện pháp phòng, chống bạo lực gia đình - Số địa chỉ tin cậy ở cộng đồng | Các biện pháp phòng, chống bạo lực gia đình - Số Đường dây nóng | Số nhân viên chăm sóc nạn nhân bạo lực gia đình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 2026 | Xã Xím Vàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | 2026 | Xã Chiềng Sại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 0 |
| 73 | 2026 | Xã Quỳnh Nhai | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 |
| 74 | 2026 | Xã Mường Sại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | 2026 | Xã Mường Giôn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 0 |
| 76 | 2026 | Xã Mường Chiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |