Dữ liệu kiểm định viên đo lường thuộc các tổ chức kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm phương tiện đo, chuẩn đo lường trên địa bàn tỉnh.
6
0
| STT | Mã kỳ | Thông tin về kiểm định viên - Tên kiểm định viên | Thông tin về kiểm định viên - Năm sinh | Thông tin về kiểm định viên - Số thẻ kiểm định viên | Thông tin về kiểm định viên - Lĩnh vực hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 202607091637 | Đỗ Mạnh Thắng | 1972 | 0001-14 | Kiểm định cột đo xăng dầu |
| 2 | 202607091637 | Nguyễn Thanh Tùng | 1984 | 0002-14 | - KĐV Quả cân cấp chính xác F2, M1; M2;- KĐV Cân ô tô.- KĐV Taiximet.- KĐV Cân thông dụng.- KĐV Điện tim, điện não.- KĐV Biển dòng, biển áp đo lường.- KĐV Cân phân tích.- KĐV Cân kỹ thuật.- KĐV Đồng hồ nước lạnh.- KĐV Áp kể và Huyết áp kế.- KĐV Cột đo xăng dầu. |
| 3 | 202607091637 | Nguyễn Duy Hồng | 1975 | 0003-14 | - KĐV Cân phân tích, cân kỹ thuật;- KĐV Áp kế lò xò;- KĐV Cân thông dụng;- KĐV Đồng hồ nước lạnh;- KĐV Taximet;- KĐV Cân ô tô;- KĐV Cột đo xăng dầu;- KĐV Phương tiện đo dung tích thông dụng;- KĐV Huyết áp kế điện tử;- KĐV Công tơ điện xoay chiều kiểu cảm ứng và công tơ điện xoay chiều kiểu điện tử. |
| 4 | 202607091637 | Đồng Minh Hải | 1990 | 0004-14 | - KĐV Cân kỹ thuật;- KĐV Cân thông dụng. |
| 5 | 202607091637 | Cầm Hồng Thép | 1961 | 0005-14 | KĐV Cột đo xăng dầu |
| 6 | 202607091637 | Nguyễn Văn Hải | 1975 | 4924 | - KĐV Công tơ Điện xoay chiều kiểu cảm ứng và kiểu Điện tử-Biến dòng đo lường- Biến áp đo lường. |
| 7 | 202607091637 | Trần Thị Huyền Trang | 1987 | 1319 | - KĐV Công tơ Điện xoay chiều kiểu cảm ứng và kiểu Điện tử-Biến dòng đo lường- Biến áp đo lường. |
| 8 | 202607091637 | Nguyễn Thế Dũng | 1990 | 3240 | - KĐV Công tơ Điện xoay chiều kiểu cảm ứng và kiểu Điện tử-Biến dòng đo lường- Biến áp đo lường. |
| 9 | 202607091637 | Lã Thu Huyền | 1984 | 4923 | - KĐV Công tơ Điện xoay chiều kiểu cảm ứng và kiểu Điện tử-Biến dòng đo lường- Biến áp đo lường. |
| 10 | 202607091637 | Phạm Thúy Hằng | 1983 | 5350 | - KĐV Công tơ điện xoay chiều kiểu điện tử;- Biến áp đo lường |