Dữ liệu kiểm định viên đo lường thuộc các tổ chức kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm phương tiện đo, chuẩn đo lường trên địa bàn tỉnh.
6
0
| STT | Mã kỳ | Thông tin về kiểm định viên - Tên kiểm định viên | Thông tin về kiểm định viên - Năm sinh | Thông tin về kiểm định viên - Số thẻ kiểm định viên | Thông tin về kiểm định viên - Lĩnh vực hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 202607091637 | Đỗ Văn Pu | 1977 | 5351 | - KĐV Công tơ điện xoay chiều kiểu điện tử |
| 12 | 202607091637 | Ngô Anh Hoàng | 1959 | 3827 | - KĐV cân kỹ thuật;- KĐV cột đo xăng dầu. |
| 13 | 202607091637 | Nguyễn Thành Long | 1996 | 3828 | - KĐV Cột đo xăng dầu |
| 14 | 202607091637 | Vũ Tiến Vương | 1988 | 3829 | - KĐV cân kỹ thuật |
| 15 | 202607091637 | Trần Đức Giang | 1988 | 5250 | - KĐV Cột đo xăng dầu |
| 16 | 202607091637 |