Dữ liệu danh sách bản lõm sóng
0
0
| STT | Tên huyện (cũ) | Thôn ĐBKK và xã đảo | Số hộ gia đình | Doanh nghiệp | Kinh độ/Vĩ độ | Số dân | Tên xã (mới) | Tình trạng điện lưới | Loại hình học của Kinh độ/Vĩ độ | Tên tỉnh (mới) | Tên thôn (cũ) | Ghi chú | Tên thôn (mới) | Tên xã (cũ) | Kinh độ/Vĩ độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21.224472 | Xã Chiềng Sơn | 1 | Point | Sơn La | Bản Dúp Kén | 115.185269 | ||||||||
| 2 | 21.205994 | Xã Chiềng Sơn | 3 | Point | Sơn La | Bản Khò Hồng | 115.206456 | ||||||||
| 3 | 21.222883 | Xã Chiềng Sơn | 3 | Point | Sơn La | Bản Suối Quanh | 115.206456 | ||||||||
| 4 | 21.251863 | Xã Chiềng Sơn | 3 | Point | Sơn La | Bản Sa Lai | 104.591757 | ||||||||
| 5 | 21.24319 | Xã Chiềng Sơn | 3 | Point | Sơn La | 115.108642 | |||||||||
| 6 | 21.248444 | Xã Chiềng Sơn | 3 | Point | Sơn La | 115.117556 | |||||||||
| 7 | 21.0303 | Xã Tân Yên | 3 | Point | Sơn La | Bản Lũng Mú | 104.5505 | ||||||||
| 8 | 21.17149736 | Xã Tường Hạ | 3 | Point | Sơn La | Bản Thín | 104.677002 | ||||||||
| 9 | 21.13509464 | Xã Tường Hạ | 3 | Point | Sơn La | Bản Suối Lốm | 104.270679273 | ||||||||
| 10 | 20.839071 | Xã Vân Hồ | 3 | Point | Sơn La | Bản Chột | 104.992003 |