Dữ liệu danh sách bản lõm sóng
80
1
| STT | Tỉnh | Phường/xã | Tổ/bản | Tình trạng điện lưới` | Thôn đặc biệt khó khăn | Số hộ dân | Số dân | Vĩ độ | Kinh độ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sơn La | Xã Chiềng Sơn | Bản Nà Sàng | 3 | 138 | 906 | 20.752777 | 104.752777 | Báo cáo lần 1 | |
| 2 | Sơn La | Xã Chiềng Sơn | Bản Dúp Kén | 3 | 100 | 351 | 20.734098 | 104.666967 | Báo cáo lần 1 | |
| 3 | Sơn La | Xã Chiềng Sơn | Bản Khò Hồng | 3 | 151 | 900 | 20.72158 | 104.677242 | Báo cáo lần 1 | |
| 4 | Sơn La | Xã Chiềng Sơn | Bản Suối Quanh | 3 | 76 | 241 | 20.733807 | 104.677242 | Báo cáo lần 1 | |
| 5 | Sơn La | Xã Chiềng Sơn | Bản Sa Lai | 3 | 100 | 536 | 20.751093 | 104.682795 | Báo cáo lần 1 | |
| 6 | Sơn La | Xã Chiềng Sơn | Bản Vân Xuân | 3 | 89 | 514 | 20.744784 | 104.726391 | Báo cáo lần 1 | |
| 7 | Sơn La | Xã Chiềng Sơn | Bản Vân Xuân | 3 | 88 | 491 | 20.74544 | 104.707172 | Báo cáo lần 1 | |
| 8 | Sơn La | Xã Tân Yên | Bản Lũng Mú | 3 | 108 | 21.0303 | 104.5505 | Báo cáo lần 1 | ||
| 9 | Sơn La | Xã Tường Hạ | Bản Thín | 3 | 150 | 270 | 21.171497 | 104.677 | Báo cáo lần 1 | |
| 10 | Sơn La | Xã Tường Hạ | Bản Suối Lốm | 3 | 112 | 525 | 21.135094 | 104.2706 | Báo cáo lần 1 |