Dữ liệu danh sách bản lõm sóng
80
1
| STT | Tỉnh | Phường/xã | Tổ/bản | Tình trạng điện lưới` | Thôn đặc biệt khó khăn | Số hộ dân | Số dân | Vĩ độ | Kinh độ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sơn La | Xã Vân Hồ | Bản Pà Puộc | 3 | 59 | 284 | 20.784346 | 105.014831 | Báo cáo lần 1 | |
| 12 | Sơn La | Xã Vân Hồ | Bản Chột | 3 | 56 | 239 | 20.839071 | 104.992003 | Báo cáo lần 1 | |
| 13 | Sơn La | Xã Quỳnh Nhai | Bản Đồng Tâm | 3 | 12 | 102 | 21.027119 | 103.634865 | Báo cáo lần 1 | |
| 14 | Sơn La | Xã Chiềng Lao | Bản Pậu | 1 | 197 | 21.6176 | 103.9291 | Báo cáo lần 2 | ||
| 15 | Sơn La | Xã Chiềng Lao | Bản Pá Hậu | 1 | 93 | 21.6176 | 103.9291 | Báo cáo lần 2 | ||
| 16 | Sơn La | Xã Chiềng Lao | Bản Púng Ngùa | 1 | 69 | 373 | 21.6176 | 103.9291 | Báo cáo lần 2 | |
| 17 | Sơn La | Xã Chiềng Lao | Bản Pá Hợp | 1 | 59 | 216 | 21.441147 | 103.639462 | Báo cáo lần 2 | |
| 18 | Sơn La | Xã Chiềng Lao | Bản Pá Mồng, Pá Pù | 1 | 105 | 453 | 21.441147 | 103.639462 | Báo cáo lần 2 | |
| 19 | Sơn La | Xã Chiềng Lao | Bản Huổi Chèo | 1 | 67 | 412 | 21.6564 | 103.8154 | Báo cáo lần 2 | |
| 20 | Sơn La | Xã Chiềng Lao | Bản Huổi Sản | 1 | 57 | 150 | 21.6564 | 103.8154 | Báo cáo lần 2 |