Danh sách doanh nghiệp liên quan đến vật liệu nổ
14
0
| STT | Tên doanh nghiệp | Mã quản lý | Địa chỉ rút gọn | Địa chỉ đầy đủ | Cấp hành chính | Vĩ độ (Tọa độ X) | Mã doanh nghiệp | Tên phường/xã | Tên hiển thị | Kinh độ (Tọa độ Y) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công ty cổ phần khoáng sản Tây Bắc | 5500236732 | Số 06, Phường Tô Hiệu | Số 06, Tổ 12, phường Chiềng Lề, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La. | Phường | 2361949.4947024 | 5500236732 | Phường Tô Hiệu | Công ty cổ phần khoáng sản Tây Bắc | 308908.58928426 |
| 2 | Công ty TNHH xây dựng thương mại Kinh Đô | 5500381497 | Căn HG2-08A, Phường Tô Hiệu | Căn HG2-08A, Khu biệt thự Vincom, tổ 3 phường Quyết Thắng thành phố Sơn La | Phường | 2359886.3201597 | 5500381497 | Phường Tô Hiệu | Công ty TNHH xây dựng thương mại Kinh Đô | 309773.03684045 |
| 3 | 23213 | 2312312 | 2312 | 21312 | Xã | 2363891.4854811 | 23123 | Xã Xím Vàng | 12323 | 348359.0847687 |
| 4 | Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng CHĐ | 5500440174 | SN 227, Xã Thuận Châu | SN 227, Đường Tây Bắc, Tiểu khu 8, thị trấn Thuận Châu, huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La | Xã | 2372705.238163 | 5500440174 | Xã Thuận Châu | Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng CHĐ | 286467.34229989 |
| 5 | Hợp tác xã Tổ hợp sản xuất khai thác đá Đức Hiền | 5500209672 | Tiểu khu 4, Xã Mai Sơn | Tiểu khu 4, xã Cò Nòi, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La | Xã | 2338496.7128288 | 5500209672 | Xã Mai Sơn | Hợp tác xã Tổ hợp sản xuất khai thác đá Đức Hiền | 334833.72122278 |
| 6 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Chung Đức Sơn La | 5500544504 | Số 68 Ngô Gia Khảm, Phường Chiềng An | Số 68 Ngô Gia Khảm, Tổ 01, phường Chiềng An, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La | Phường | 2363909.5070104 | 5500544504 | Phường Chiềng An | Công ty trách nhiệm hữu hạn Chung Đức Sơn La | 307995.85304443 |
| 7 | Công ty TNHH MTV Hồng Kông Sơn La | 500198572 | Số nhà 143, Xã Mai Sơn | Số nhà 143, tiểu khu 4, thị trấn Hát Lót, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La | Xã | 2346103.1563274 | 500198572 | Xã Mai Sơn | Công ty TNHH MTV Hồng Kông Sơn La | 328702.4731982 |
| 8 | Công ty TNHH Vạn Xuân Tây Bắc | 5200917089 | Tổ 5, Xã Chiềng Mung | Tổ 5, phường Tân An, thị xã Nghĩa Lộ, tỉnh Yên Bái | Xã | 2355546.1513584 | 5200917089 | Xã Chiềng Mung | Công ty TNHH Vạn Xuân Tây Bắc | 320759.17547733 |
| 9 | Công ty cổ phần khoáng sản Sơn La | 5500154399 | Đường Nguyễn Trãi, Phường Tô Hiệu | 01 Nguyễn Trãi, P. Quyết Thắng, Sơn La, Vietnam | Phường | 2360194.8621963 | 5500154399 | Phường Tô Hiệu | Công ty cổ phần khoáng sản Sơn La | 309800.56439032 |
| 10 | Chi nhánh CTCP đầu tư xây dựng thương mại Xuân Hùng tại Sơn La | 0700777264-001 | bản đông xã chiềng khoi, Xã Yên Châu | bản đông xã chiềng khoi huyện yên châu tỉnh sơn la | Xã | 2326491.8777337 | 0700777264-001 | Xã Yên Châu | Chi nhánh CTCP đầu tư xây dựng thương mại Xuân Hùng tại Sơn La | 350902.32584164 |