Danh sách doanh nghiệp liên quan đến vật liệu nổ
14
0
| STT | Tên doanh nghiệp | Mã quản lý | Địa chỉ rút gọn | Địa chỉ đầy đủ | Cấp hành chính | Vĩ độ (Tọa độ X) | Mã doanh nghiệp | Tên phường/xã | Tên hiển thị | Kinh độ (Tọa độ Y) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Thảo Yến | 2402000061 | Thôn 2 (trước đây Tiểu khu 3), Xã Thuận Châu | Thôn 2 (trước đây Tiểu khu 3), xã Tông Lạnh, huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La | Xã | 2371332.0527567 | 2402000061 | Xã Thuận Châu | Công ty trách nhiệm hữu hạn Thảo Yến | 293713.75032993 |
| 22 | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển nông sản Tây Bắc | 5500630425 | Cụm công nghiệp Bó Bun, Phường Thảo Nguyên | Cụm công nghiệp Bó Bun, thị trấn Nông trường Mộc Châu, huyện Mộc Châu | Phường | 2304888.5099473 | 5500630425 | Phường Thảo Nguyên | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển nông sản Tây Bắc | 386685.61031839 |
| 23 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển đô thị và khu công nghiệp; | 101172083 | Tầng 22, Xã Bó Sinh | Tầng 22, Tòa nhà Văn phòng Intracom, Tổ dân phố số 10, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội | Xã | 2346253.4033614 | 101172083 | Xã Bó Sinh | Công ty cổ phần đầu tư phát triển đô thị và khu công nghiệp; | 267082.72275347 |
| 24 | VNPT_VLN | VNPT_VLN | Tô hiệu, Phường Tô Hiệu | VNPT_VLN | Phường | 2360292.7923919 | VNPT_VLN | Phường Tô Hiệu | VNPT_VLN | 309092.92173642 |
| 25 | Công ty CPXD Trường Giang | 5500210981 | Số 23 đường Nguyễn Trãi Tổ 6, Phường Tô Hiệu | Số 23 đường Nguyễn Trãi Tổ 6 Phường Quyết Thắng thành phố Sơn La | Phường | 2360387.0795037 | 5500210981 | Phường Tô Hiệu | Công ty CPXD Trường Giang | 309929.78234408 |
| 26 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT DŨNG | 5500217056 | 99 Hoàng Quốc Việt, Phường Chiềng Cơi | 99 Hoàng Quốc Việt, Chiềng Cơi, Sơn La, Vietnam | Phường | 2359261.2171373 | 5500217056 | Phường Chiềng Cơi | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT DŨNG | 309301.41049134 |