Danh sách cửa hàng xăng dầu
48
0
| STT | Tên cửa hàng xăng dầu | Mã doanh nghiệp | Địa chỉ rút gọn | Tên phường/xã | Địa chỉ đầy đủ | Tên công ty quản lý | Vĩ độ (Tọa độ X) | Mã duy nhất của cửa hàng | Kinh độ (Tọa độ Y) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CHXD Chiềng Đen | 5500543691 | Bản Cắp, Phường Chiềng An | Phường Chiềng An | Xã Chiềng Đen, thành phố Sơn La | Công ty TNHH Thành Anh Sơn La | 2347926.9724587 | 5500543691_01 | 325367.12655274 |
| 2 | CHXD Petrolimex số 212 | 5500655395 | Số 102A, Phường Tô Hiệu | Phường Tô Hiệu | Số 306, đường Chu Văn Thịnh, phường Chiềng Lề, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La | Công ty TNHH MTV Xăng dầu Sơn La | 2329772.695186 | 5500655395 | 348860.73249983 |
| 3 | CHXD km 174 | 5500184770 | Km 174, Phường Thảo Nguyên | Phường Thảo Nguyên | Bản Bó Nhàng , xã Vân Hồ, huyện Vân Hồ | Công ty TNHH Tiến Phát Mộc Châu. | 2305618.1724452 | 5500184770 | 388361.52248306 |
| 4 | CHXD Petrolimex số 212 | 5500655395 | Số 102A, Phường Tô Hiệu | Phường Tô Hiệu | Số 306, đường Chu Văn Thịnh, phường Chiềng Lề, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La | Công ty TNHH MTV Xăng dầu Sơn La | 2303382.4146383 | 5500655395 | 393703.52001675 |
| 5 | CHXD xã Chiềng Cang | 5500334320 | Xã Chiềng Khương, Xã Mường Hung | Xã Mường Hung | Bản Anh Dũng, Xã Chiềng Cang, huyện Sông Mã | Công Ty TNHH MTV Long Thành Sông Mã | 2317218.7545849 | 5500334320_01 | 304080.70721753 |
| 6 | CHXD chi nhánh số 2 | 5500155018 | Số 217, Phường Tô Hiệu | Phường Tô Hiệu | 408, đường Trần Đăng Ninh, thành phố Sơn La | Công ty CP xuất nhập khẩu tổng hợp Sơn La | 2346388.010026 | 5500155018 | 328641.55333725 |
| 7 | CHXD Bách Tùng | 5500209376 | Số 385, Phường Chiềng Cơi | Phường Chiềng Cơi | Bản Pột, phường Chiềng Cơi, thành phố Sơn La | Công ty Cổ phần Bách Tùng Sơn La | 2396351.5042966 | 5500209376_01 | 280186.06168421 |
| 8 | CHXD Mường Lầm | 5500523180 | Bản Tà Cọong, Xã Mường La | Xã Mường La | Bản Mường Tợ, xã Mường Lầm, huyện Sông Mã | Công ty TNHH MTV Hưng Thái Sơn La | 2352308.1116947 | 5500523180_01 | 264524.92344191 |
| 9 | CHXD Minh Đức Nà Sản | 5500300956 | Thôn Nà Sản, Xã Chiềng Mung | Xã Chiềng Mung | TK Nà Sản, xã Chiềng Mung, huyện Mai Sơn | Công ty TNHH Minh Đức | 2344361.142931 | 5500300956-03 | 325349.10409159 |
| 10 | CHXD Hương Sen 1 Yên Châu | 5500475307 | Tiểu khu 6, Xã Chiềng Hặc | Xã Chiềng Hặc | Tiểu khu 6, Thị trấn huyện Yên Châu, huyện Yên Châu | Công ty TNHH Hương Sen 1 Yên Châu | 2305506.135885 | 5500475307 | 388042.82100399 |