Danh sách cửa hàng xăng dầu
48
0
| STT | Tên cửa hàng xăng dầu | Mã doanh nghiệp | Địa chỉ rút gọn | Tên phường/xã | Địa chỉ đầy đủ | Tên công ty quản lý | Vĩ độ (Tọa độ X) | Mã duy nhất của cửa hàng | Kinh độ (Tọa độ Y) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 161 | CHXD Chiềng Sung | 5500210124 | Đội Kiến Xương, Xã Chiềng Sung | Xã Chiềng Sung | Bản Búc A, Xã Chiềng Sung, Huyện Mai Sơn | Công ty TNHH Thanh Nga Tây Bắc | 2383892.6588709 | 5500210124_01 | 280378.02251753 |
| 162 | CHXD Tường Phong | 5500602636 | Bản Cung Tà Làng, Xã Tường Hạ | Xã Tường Hạ | Bản Tân Đà, xã Tường Phong, huyện Phù Yên | Công ty TNHH Thương mại Phúc Quân Tây Bắc | 2335724.8875235 | 5500602636_02 | 388262.79063732 |
| 163 | Cửa hàng xăng dầu số 126 | 100108688 | Số 125, Phường Tô Hiệu | Phường Tô Hiệu | Tổ 3 - p. Quyết Thắng, thành phố Sơn La | Chi nhánh xăng dầu khu vực Tây Bắc - Công ty TNHH MTV tổng công ty XD Quân Đội | 2360167.3592169 | 100108688 | 309779.60844511 |
| 164 | CHXD Petrolimex số 212 | 5500655395 | Số 102A, Phường Tô Hiệu | Phường Tô Hiệu | Số 306, đường Chu Văn Thịnh, phường Chiềng Lề, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La | Công ty TNHH MTV Xăng dầu Sơn La | 2351219.1218487 | 5500655395 | 384549.39963747 |
| 165 | CHXD Cao Nguyên Mộc Châu | 5500289082 | Cửa hàng xăng dầu Cao nguyên Mộc Châu, Phường Thảo Nguyên | Phường Thảo Nguyên | TK Bó Bun - Thị trấn Nông Trường, huyện Mộc Châu | Công ty TNHH Duy Hoàng | 2305735.7986938 | 5500289082 | 386860.58181436 |
| 166 | CHXD Nà Hin | 5500155385 | Số nhà 18, Xã Sông Mã | Xã Sông Mã | Tổ 01, thị trấn Sông Mã, huyện Sông Mã | Công ty TNHH Quang Huy Sơn La | 2331562.3162476 | 5500155385 | 290969.85982094 |
| 167 | CHXD Petrolimex số 212 | 5500655395 | Số 102A, Phường Tô Hiệu | Phường Tô Hiệu | Số 306, đường Chu Văn Thịnh, phường Chiềng Lề, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La | Công ty TNHH MTV Xăng dầu Sơn La | 2298930.5705678 | 5500655395 | 404611.66666632 |
| 168 | CHXD Petrolimex số 212 | 5500655395 | Số 102A, Phường Tô Hiệu | Phường Tô Hiệu | Số 306, đường Chu Văn Thịnh, phường Chiềng Lề, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La | Công ty TNHH MTV Xăng dầu Sơn La | 2369802.6855503 | 5500655395 | 319939.64212652 |
| 169 | CHXD Yên Trường | 5500421206 | Bản Pe, Xã Bắc Yên | Xã Bắc Yên | Bản Pe, xã Song Pe, huyện Bắc Yên | Công ty TNHH xây dựng và dịch vụ Yên Trường 199 | 2346694.6463276 | 5500421206 | 358340.09672666 |
| 170 | CHXD Chiềng Ban | 5500649546 | Bản Áng Ưng, Xã Chiềng Mai | Xã Chiềng Mai | Xã Chiềng Ban, huyện Mai Sơn | Công ty TNHH Quang Tùng Sơn La | 2349501.9667746 | 5500649546 | 314102.04322298 |